Zaglebie Lubin vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 3-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 1, Wisla Plock thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- WDDLD Zaglebie Lubin
- LLLWD Wisla Plock
- 11' 0-1 Ł. Sekulski · D. Michalski
- 31' M. Doležal 1-1
- 42' Mateusz Szwoch
- 45'+2 Patryk Szysz
- HT1-1
- 50' Fryderyk Gerbowski
- 50' Fryderyk Gerbowski
- 55' ▲ K. Vallo ▼ J. Rzeźniczak
- 59' M. Doležal · Ł. Łakomy 2-1
- 65' Ł. Łakomy · P. Szysz 3-1
- 67' ▲ R. Cielemęcki ▼ F. Gerbowski
- 67' ▲ D. Furman ▼ D. Rasak
- 67' ▲ Jorginho ▼ M. Kolar
- 71' ▲ K. Podliński ▼ M. Doležal
- 76' Saša Balić
- 79' ▲ S. Živec ▼ P. Szysz
- 86' ▲ B. Kłudka ▼ E. Daniel
- 86' ▲ I. Zhigulev ▼ Ł. Łakomy
- 86' ▲ P. Tuszyński ▼ A. Chrzanowski
- 88' Łukasz Sekulski
- FT3-1
Đội hình
- 89K. Bieszczad 7.2
- 3S. Balić 7.3
- 2B. Kopacz 6.9
- 26K. Chodyna 7.2
- 77M. Bartolewski 6.9
- 6A. Šćekić 6.7
- 9E. Daniel ▼ 86' 7.3
- 17P. Szysz ⇢ ▼ 79' 7.0
- 99Ł. Łakomy ⚽ ⇢ ▼ 86' 9.3
- 33K. Hinokio 7.3
- 15M. Doležal ⚽2 ▼ 71' 8.2
Dự bị 9
- 13K. Podliński ▲ 71' 6.6
- 7S. Živec ▲ 79' 6.7
- 27B. Kłudka ▲ 86' 6.2
- 20I. Zhigulev ▲ 86' 6.5
- 19D. Dudziński
- 28M. Kizyma
- 23J. Wójcicki
- 5A. Ławniczak
- 1J. Burić
- 1K. Kamiński 6.5
- 25J. Rzeźniczak ▼ 55' 6.2
- 77P. Tomasik 6.9
- 4A. Chrzanowski ▼ 86' 6.3
- 2D. Michalski ⇢ 6.9
- 10R. Wolski 7.2
- 14M. Szwoch 7.2
- 6D. Rasak ▼ 67' 6.7
- 32F. Gerbowski ▼ 67' 6.9
- 20Ł. Sekulski ⚽ 7.7
- 24M. Kolar ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 15K. Vallo ▲ 55' 6.3
- 7R. Cielemęcki ▲ 67' 6.9
- 92D. Furman ▲ 67' 6.9
- 11Jorginho ▲ 67' 6.9
- 8P. Tuszyński ▲ 86' 6.7
- 5A. Krivotsyuk
- 23F. Lesniak
- 94D. Lagator
- 96D. Węglarz
Thống kê
02⚑9
⚑920
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm21
7Trúng đích5
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn13
9Phạt góc9
0Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
361Chuyền bóng466
278Chuyền chính xác361
77%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
61Ghi được61
78Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai22