Wisla Plock
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zaglebie Lubin

Wisla Plock vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 2-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 6, hòa 1, Zaglebie Lubin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
P. Malec
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WDDLD Zaglebie Lubin
  1. 20' Steve Kapuadi
  2. HT0-0
  3. 52' Marko Poletanović
  4. 54' Ł. Sekulski · R. Wolski 1-0
  5. 58' R. Adamski J. Świerczok
  6. 58' T. Gaprindashvili D. Bohar
  7. 64' Piotr Tomasik
  8. 68' D. Warchoł Ł. Sekulski
  9. 71' D. Warchoł · B. Śpiączka 2-0
  10. 73' J. Żubrowski Ł. Łakomy
  11. 73' B. Kłudka Luís Mata
  12. 77' F. Starzyński T. Pieńko
  13. 78' D. Furman R. Wolski
  14. 86' D. Kocyła A. Pawlak
  15. 86' M. Hašek B. Śpiączka
  16. 90' Bartlomiej Gradecki
  17. FT2-0

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Staňo
  1. 69B. Gradecki 8.2
  2. 71J. Szymański 7.7
  3. 3S. Kapuadi 7.9
  4. 25J. Rzeźniczak 7.2
  5. 89A. Pawlak ▼ 86' 7.2
  6. 23F. Lesniak 6.9
  7. 14M. Szwoch 6.7
  8. 77P. Tomasik 6.9
  9. 10R. Wolski ▼ 78' 7.2
  10. 20Ł. Sekulski ▼ 68' 7.2
  11. 18B. Śpiączka ▼ 86' 7.6

Dự bị 9

  1. 95D. Warchoł ▲ 68' 7.5
  2. 8D. Furman ▲ 78' 6.6
  3. 9D. Kocyła ▲ 86' 6.7
  4. 11M. Hašek ▲ 86' 6.2
  5. 1K. Kamiński
  6. 24M. Kolar
  7. 19M. Šulek
  8. 17M. Lewandowski
  9. 4A. Chrzanowski
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 87S. Dioudis 6.5
  2. 13M. Grzybek 7.2
  3. 2B. Kopacz 7.0
  4. 4J. Jach 6.5
  5. 55Luís Mata ▼ 73' 6.7
  6. 20M. Poletanović 7.3
  7. 99Ł. Łakomy ▼ 73' 7.2
  8. 26K. Chodyna 6.6
  9. 21T. Pieńko ▼ 77' 6.3
  10. 39D. Bohar ▼ 58' 7.6
  11. 70J. Świerczok ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 19R. Adamski ▲ 58' 7.0
  2. 9T. Gaprindashvili ▲ 58' 6.3
  3. 14J. Żubrowski ▲ 73' 6.9
  4. 27B. Kłudka ▲ 73' 6.9
  5. 18F. Starzyński ▲ 77' 6.3
  6. 7S. Živec
  7. 1J. Burić
  8. 5A. Ławniczak
  9. 6T. Makowski

Thống kê

036
410
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm27
5Trúng đích6
4Chệch đích11
12Sút trong vòng cấm20
7Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn10
6Phạt góc4
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
379Chuyền bóng450
284Chuyền chính xác361
75%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu40
72Ghi được47
71Thủng lưới48
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu