Zaglebie Lubin vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 2-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 1, Wisla Plock thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Trọng tài
- S. Krasny
- Phong độ
- WDDLD Zaglebie Lubin
- LLLWD Wisla Plock
- 3' 0-1 A. Pawlak
- 20' M. Doležal · F. Starzyński 1-1
- 26' Martin Doležal
- HT1-1
- 46' ▲ A. Ławniczak ▼ J. Jach
- 59' ▲ M. Lewandowski ▼ D. Kocyła
- 62' K. Chodyna · T. Makowski 2-1
- 65' ▲ T. Gaprindashvili ▼ K. Chodyna
- 65' ▲ R. Adamski ▼ M. Doležal
- 73' ▲ T. Pieńko ▼ F. Starzyński
- 73' ▲ D. Warchoł ▼ K. Vallo
- 74' ▲ M. Kvocera ▼ Ł. Sekulski
- 81' Steve Kapuadi
- 82' Steve Kapuadi
- 84' ▲ J. Rzeźniczak ▼ D. Furman
- 84' ▲ F. Lesniak ▼ M. Szwoch
- 86' ▲ A. Woźniak ▼ G. Giorbelidze
- FT2-1
Đội hình
- 89K. Bieszczad 7.0
- 27B. Kłudka 6.3
- 2B. Kopacz 7.2
- 4J. Jach ▼ 46' 6.7
- 8G. Giorbelidze ▼ 86' 6.2
- 99Ł. Łakomy 7.6
- 6T. Makowski ⇢ 7.7
- 26K. Chodyna ⚽ ▼ 65' 7.3
- 18F. Starzyński ⇢ ▼ 73' 7.3
- 39D. Bohar 6.9
- 15M. Doležal ⚽ ▼ 65' 7.2
Dự bị 9
- 5A. Ławniczak ▲ 46' 6.9
- 9T. Gaprindashvili ▲ 65' 6.9
- 19R. Adamski ▲ 65' 6.5
- 21T. Pieńko ▲ 73' 6.6
- 11A. Woźniak ▲ 86' 6.3
- 24K. Lepczyński
- 1J. Burić
- 29C. Dieng
- 20M. Poletanović
- 1K. Kamiński 6.3
- 89A. Pawlak ⚽ 7.7
- 5A. Krivotsyuk 5.9
- 3S. Kapuadi 6.3
- 77P. Tomasik 6.9
- 8D. Furman ▼ 84' 7.5
- 15K. Vallo ▼ 73' 7.0
- 14M. Szwoch ▼ 84' 7.3
- 11Davo 7.0
- 9D. Kocyła ▼ 59' 6.6
- 20Ł. Sekulski ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 17M. Lewandowski ▲ 59' 6.7
- 95D. Warchoł ▲ 73' 6.7
- 27M. Kvocera ▲ 74' 7.0
- 25J. Rzeźniczak ▲ 84' 6.6
- 23F. Lesniak ▲ 84' 6.3
- 4A. Chrzanowski
- 69B. Gradecki
- 6D. Rasak
- 18M. Mokrzycki
Thống kê
00⚑3
⚑801
36%Kiểm soát bóng64%
21Dứt điểm21
3Trúng đích5
13Chệch đích10
13Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm12
5Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị3
9Phạm lỗi12
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
276Chuyền bóng516
193Chuyền chính xác429
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu48
47Ghi được72
48Thủng lưới71
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai28