Wisla Plock vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 2-1 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 6, hòa 1, Zaglebie Lubin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- DDLDW Zaglebie Lubin
- 20' 0-1 M. Regula · A. Radwanski
- HT0-1
- 46' ▲ K. Szmyt ▼ J. Sypek
- 50' Quentin Lecoeuche
- 58' L. Sekulski11m 1-1
- 59' ▲ M. Djalo ▼ Q. Lecoeuche
- 68' ▲ B. Kludka ▼ M. Regula
- 73' ▲ K. Pomorski ▼ J. Jimenez
- 77' ▲ K. Nowogonski ▼ A. Radwanski
- 81' ▲ B. Nastic ▼ D. Kun
- 81' ▲ I. Salvador ▼ L. Sekulski
- 81' ▲ A. Wozniak ▼ M. Kosidis
- 81' ▲ J. Corluka ▼ L. Lucic
- 90' I. Salvador 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Leszczynski 6.3
- 2K. Custovic 6.5
- 4M. Haglind-Sangre 6.5
- 35M. Kaminski 6.9
- 19A. Edmundsson 7.0
- 13Q. Lecoeuche ▼ 59' 6.2
- 30W. Nowak 7.0
- 14D. Kun ▼ 81' 6.2
- 8D. Pacheco 7.7
- 20L. Sekulski ⚽ ▼ 81' 6.7
- 11J. Jimenez ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 1S. Pruszkowski
- 3A. Kalandadze
- 5B. Nastic ▲ 81' 6.6
- 6K. Pomorski ▲ 73' 6.7
- 7D. Barnowski
- 9G. Niarchos
- 16F. Hiszpanski
- 17M. Djalo ▲ 59' 6.3
- 25N. Mijuskovic
- 37O. Tomczyk
- 42F. Zajac
- 66I. Salvador ⚽ ▲ 81' 7.6
- 30D. Hladun 6.9
- 18A. Radwanski ⇢ ▼ 77' 6.9
- 5A. Lawniczak 6.3
- 25M. Nalepa 6.9
- 3R. Yakuba 6.2
- 35L. Lucic ▼ 81' 6.7
- 44M. Regula ⚽ ▼ 68' 7.5
- 8D. Dabrowski 6.9
- 39F. Kocaba 6.9
- 19J. Sypek ▼ 46' 7.0
- 9M. Kosidis ▼ 81' 7.2
Dự bị 11
- 1J. Buric
- 4D. Michalski
- 11A. Wozniak ▲ 81' 6.3
- 16J. Corluka ▲ 81' 6.5
- 20M. Dziewiatowski
- 26J. Kolan
- 27B. Kludka ▲ 68' 6.2
- 31I. Orlikowski
- 71K. Nowogonski ▲ 77' 6.5
- 77K. Szmyt ▲ 46' 5.9
- 99C. Popielec
Thống kê
01⚑4
⚑300
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm8
4Trúng đích3
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
541Chuyền bóng401
472Chuyền chính xác333
87%Chính xác chuyền83%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
58Ghi được60
58Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai34