Wisla Plock
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Zaglebie Lubin

Wisla Plock vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 4-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 6, hòa 1, Zaglebie Lubin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
Pawel Raczkowski, Poland
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WDDLD Zaglebie Lubin
  1. 8' P. Tuszyński · R. Wolski 1-0
  2. 26' R. Wolski · A. Uryga 2-0
  3. HT2-0
  4. 49' Alan Uryga
  5. 50' Jakub Żubrowski
  6. 56' D. Kocyła · M. Szwoch 3-0
  7. 63' Jakub Rzeźniczak
  8. 65' E. Bashkirov K. Podliński
  9. 65' S. Mráz D. Dražić
  10. 65' A. Ratajczyk J. Żubrowski
  11. 75' G. Merebashvili R. Wolski
  12. 75' B. Zynek D. Kocyła
  13. 82' P. Pyrdoł P. Tomasik
  14. 82' Ángel García P. Tuszyński
  15. 82' M. Posmyk Đ. Crnomarković
  16. 82' Ł. Łakomy F. Starzyński
  17. 84' Milan Posmyk
  18. 85' B. Sielewski J. Rzeźniczak
  19. 87' Bartosz Zynek
  20. 89' A. Uryga · M. Szwoch 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bartoszek
  1. 99B. Gradecki
  2. 25J. Rzeźniczak ▼ 85'
  3. 7P. Tomasik ▼ 82'
  4. 18A. Uryga
  5. 15K. Vallo
  6. 21R. Wolski ▼ 75'
  7. 14M. Szwoch
  8. 94D. Lagator
  9. 6D. Rasak
  10. 8P. Tuszyński ▼ 82'
  11. 9D. Kocyła ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 10G. Merebashvili ▲ 75'
  2. 16B. Zynek ▲ 75'
  3. 11P. Pyrdoł ▲ 82'
  4. 24Ángel García ▲ 82'
  5. 5B. Sielewski ▲ 85'
  6. 32F. Gerbowski
  7. 2D. Michalski
  8. 1K. Kamiński
  9. 20L. Šušnjara
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ševela
  1. 30D. Hładun
  2. 3S. Balić
  3. 15Đ. Crnomarković ▼ 82'
  4. 26K. Chodyna
  5. 55D. Oko
  6. 18F. Starzyński ▼ 82'
  7. 14J. Żubrowski ▼ 65'
  8. 95D. Dražić ▼ 65'
  9. 8Ł. Poręba
  10. 17P. Szysz
  11. 13K. Podliński ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 4E. Bashkirov ▲ 65'
  2. 11S. Mráz ▲ 65'
  3. 16A. Ratajczyk ▲ 65'
  4. 41M. Posmyk ▲ 82'
  5. 99Ł. Łakomy ▲ 82'
  6. 12K. Forenc
  7. 23J. Wójcicki
  8. 77M. Bartolewski
  9. 21J. Bednarczyk

Thống kê

034
420
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm5
10Trúng đích2
4Chệch đích3
4Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
40Ghi được45
47Thủng lưới43
1.21Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu