Zaglebie Lubin vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 1, Wisla Plock thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Relegation Round · Vòng 5
- Trọng tài
- P. Lasyk
- Phong độ
- WDDLD Zaglebie Lubin
- LLLWD Wisla Plock
- HT0-0
- 49' 0-1 M. Szwoch · C. Sheridan
- 60' L. Guldan
- 62' ▲ P. Tomasik ▼ D. Kocyla
- 66' ▲ R. Sirk ▼ J. Sypek
- 66' ▲ D. Pakulski ▼ S. Zivec
- 73' ▲ F. Starzynski ▼ J. Tosik
- 76' D. Jonczy
- 77' ▲ T. Gjertsen ▼ H. Adamczyk
- 87' ▲ C. Stefanczyk ▼ A. Pawlak
- 90'+1 D. Kocyla
- 90'+1 S. Balic
- 90'+2 L. Guldan
- 90'+2 L. Guldan
- FT0-1
Đội hình
- 22Kacper Bieszczad
- 44Alan Czerwiński
- 27Dominik Jonczy
- 33Ľubomír Guldan
- 3Saša Balić
- 8Łukasz Poreba
- 13Dawid Pakulski
- 17Patryk Szysz
- 18Filip Starzyński
- 39Damjan Bohar
- 9Rok Sirk
Dự bị 9
- 12Konrad Forenc
- 14Michal Bogacz
- 24Jakub Tosik
- 2Bartosz Kopacz
- 7Saša Živec
- 26Kacper Chodyna
- 21Bartosz Bialek
- 20Jakub Sypek
- 74Kamil Kruk
- 1Krzysztof Kamiński
- 20Cezary Stefańczyk
- 3Michał Marcjanik
- 18Alan Uryga
- 24Angel Garcia
- 28Maciej Ambrosiewicz
- 27Torgil Owre Gjertsen
- 9Mateusz Szwoch
- 8Dominik Furman
- 7Piotr Tomasik
- 26Cillian Sheridan
Dự bị 9
- 31Bartłomiej Żynel
- 2Damian Michalski
- 5Bartłomiej Sielewski
- 89Aleksander Pawlak
- 17Hubert Adamczyk
- 19Karol Angielski
- 46Dawid Kocyła
- 10Giorgi Merebashvili
- 4Jakub Witek
Thống kê
14⚑3
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
5Chệch đích7
3Phạt góc4
1Việt vị2
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
69Ghi được46
57Thủng lưới54
1.73Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai22