Wisla Plock
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lech Poznań

Wisla Plock vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-0 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 2, hòa 3, Lech Poznań thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WDWWW Lech Poznań
  1. 10' M. Skrzypczak A. Milic
  2. HT0-0
  3. 60' A. Gholizadeh L. Palma
  4. 60' M. Ishak Y. Agnero
  5. 64' N. Mijuskovic G. Niarchos
  6. 64' I. Salvador D. Pacheco
  7. 72' K. Custovic L. Sekulski
  8. 74' Mikael Ishak
  9. 82' K. Pomorski W. Nowak
  10. 84' Filip Jagiełło
  11. 87' K. Lisman L. Bengtsson
  12. FT0-0

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 12R. Leszczynski 6.9
  2. 4M. Haglind-Sangre 7.0
  3. 35M. Kaminski 6.9
  4. 19A. Edmundsson 7.7
  5. 21Z. Rogelj 7.0
  6. 14D. Kun 7.3
  7. 8D. Pacheco ▼ 64' 7.0
  8. 30W. Nowak ▼ 82' 7.5
  9. 13Q. Lecoeuche 7.5
  10. 20L. Sekulski ▼ 72' 7.3
  11. 9G. Niarchos ▼ 64' 6.3

Dự bị 12

  1. 1S. Pruszkowski
  2. 3A. Kalandadze
  3. 5B. Nastic
  4. 6K. Pomorski ▲ 82' 6.7
  5. 16F. Hiszpanski
  6. 17M. Djalo
  7. 25N. Mijuskovic ▲ 64' 6.9
  8. 37O. Tomczyk
  9. 42F. Zajac
  10. 66I. Salvador ▲ 64' 6.6
  11. 84T. Tavares
  12. 2K. Custovic ▲ 72' 6.7
Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Niels Frederiksen
  1. 41B. Mrozek 7.9
  2. 2J. Pereira 7.2
  3. 27W. Monka 7.9
  4. 16A. Milic ▼ 10' 6.6
  5. 15M. Gurgul 7.7
  6. 99P. Rodriguez 5.9
  7. 43A. Kozubal 6.9
  8. 24F. Jagiello 6.3
  9. 14L. Bengtsson ▼ 87' 6.9
  10. 7Y. Agnero ▼ 60' 6.3
  11. 77L. Palma ▼ 60' 6.6

Dự bị 12

  1. 33M. Pruchniewski
  2. 4J. Moutinho
  3. 6T. Ouma
  4. 8A. Gholizadeh ▲ 60' 6.6
  5. 9M. Ishak ▲ 60' 6.2
  6. 19B. Fiabema
  7. 20R. Gumny
  8. 21B. Baranski
  9. 23G. Thordarson
  10. 56K. Lisman ▲ 87'
  11. 72M. Skrzypczak ▲ 10' 7.9
  12. 88T. Ismaheel

Thống kê

002
1520
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm25
2Trúng đích2
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn13
2Phạt góc15
2Việt vị1
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
303Chuyền bóng650
234Chuyền chính xác578
77%Chính xác chuyền89%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu58
58Ghi được102
58Thủng lưới82
1.29Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn38
27Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu