Wisla Plock vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 2, hòa 3, Lech Poznań thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
- Trọng tài
- P. Malec
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- WDWWW Lech Poznań
- 20' 0-1 R. Murawski
- 32' Kristián Vallo
- 34' Adam Chrzanowski
- HT0-1
- 51' Jesper Karlström
- 52' Radosław Murawski
- 58' Steve Kapuadi
- 58' ▲ D. Warchoł ▼ R. Cielemęcki
- 58' ▲ P. Chrupałła ▼ K. Vallo
- 61' ▲ Afonso Sousa ▼ F. Marchwiński
- 61' ▲ K. Velde ▼ M. Skóraś
- 71' Jakub Rzeźniczak
- 75' ▲ A. Ba Loua ▼ F. Szymczak
- 77' ▲ A. Pawlak ▼ D. Rasak
- 77' ▲ M. Lewandowski ▼ M. Kolar
- 77' ▲ A. Sobiech ▼ M. Ishak
- 78' Alan Czerwiński
- 83' ▲ T. Walczak ▼ A. Chrzanowski
- 86' Artur Sobiech
- 87' Bartosz Salamon
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Kamiński 7.7
- 25J. Rzeźniczak 6.0
- 3S. Kapuadi 6.6
- 4A. Chrzanowski ▼ 83' 6.5
- 19M. Šulek 7.2
- 6D. Rasak ▼ 77' 6.3
- 8D. Furman 7.3
- 15K. Vallo ▼ 58' 6.6
- 7R. Cielemęcki ▼ 58' 6.2
- 24M. Kolar ▼ 77' 6.6
- 10R. Wolski 6.3
Dự bị 9
- 95D. Warchoł ▲ 58' 6.6
- 37P. Chrupałła ▲ 58' 6.6
- 89A. Pawlak ▲ 77' 6.6
- 17M. Lewandowski ▲ 77' 6.6
- 99T. Walczak ▲ 83' 6.3
- 21I. Drapiński
- 23F. Lesniak
- 27M. Kvocera
- 69B. Gradecki
- 35F. Bednarek 8.2
- 2Joel Pereira 7.9
- 18B. Salamon 7.2
- 25F. Dagerstål 6.9
- 44A. Czerwiński 6.9
- 22R. Murawski ⚽ 8.0
- 6J. Karlström 7.9
- 17F. Szymczak ▼ 75' 6.6
- 11F. Marchwiński ▼ 61' 6.7
- 21M. Skóraś ▼ 61' 7.0
- 9M. Ishak ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 7Afonso Sousa ▲ 61' 6.7
- 23K. Velde ▲ 61' 6.0
- 50A. Ba Loua ▲ 75' 6.6
- 90A. Sobiech ▲ 77' 6.3
- 77D. Holec
- 14G. Tsitaishvili
- 5Pedro Rebocho
- 16A. Milić
- 30N. Kvekveskiri
Thống kê
13⚑5
⚑340
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm12
5Trúng đích7
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
397Chuyền bóng428
306Chuyền chính xác339
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu59
72Ghi được92
71Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai53