Lech Poznań
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wisla Plock

Lech Poznań vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 4-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 26 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 3, Wisla Plock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
INEA stadion, Poznań
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
WDWWW Lech Poznań
LLLWD Wisla Plock
  1. 4' D. Crnomarkovic
  2. 4' D. Rasak
  3. 5' T. Milasius
  4. 13' D. Jevtić11m 1-0
  5. 19' T. Puchacz T. Klups
  6. 20' K. Jozwiak
  7. 32' O. Nowak T. Milašius
  8. HT1-0
  9. 62' C. Gytkjær P.Tomczyk
  10. 70' Ricardinho O. Zawada
  11. 72' C. Gytkjær · D. Jevtić 2-0
  12. 81' C. Stefańczyk J. Rzeźniczak
  13. 82' F. Marchwiński D. Jevtić
  14. 90'+1 K. Jóźwiak · V. Kostevych 3-0
  15. 90'+3 C. Gytkjær · Pedro Tiba 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Lech Poznań HLV: D. Zuraw
  1. 1M. van der Hart
  2. 4T. Rogne
  3. 22V. Kostevych
  4. 5Đ. Crnomarković
  5. 2R. Gumny
  6. 25Pedro Tiba
  7. 10D. Jevtić ▼ 82'
  8. 7K. Jóźwiak
  9. 6K. Muhar
  10. 8P.Tomczyk ▼ 62'
  11. 34T. Klups ▼ 19'

Dự bị 9

  1. 27T. Puchacz ▲ 19'
  2. 9C. Gytkjær ▲ 62'
  3. 36F. Marchwiński ▲ 82'
  4. 99M. Mleczko
  5. 19T. Cywka
  6. 15J. Moder
  7. 24João Amaral
  8. 37L. Šatka
  9. 11T. Zhamaletdinov
Wisla Plock HLV: L. Ojrzynski
  1. 31B. Żynel
  2. 25J. Rzeźniczak ▼ 81'
  3. 5B. Sielewski
  4. 7P. Tomasik
  5. 18A. Uryga
  6. 3M. Marcjanik
  7. 9M. Szwoch
  8. 8D. Furman
  9. 6D. Rasak
  10. 15T. Milašius ▼ 32'
  11. 16O. Zawada ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 88O. Nowak ▲ 32'
  2. 21Ricardinho ▲ 70'
  3. 20C. Stefańczyk ▲ 81'
  4. 95P. Stępiński
  5. 22J. Wrąbel
  6. 2D. Michalski
  7. 14M. Kwietniewski

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
82Ghi được46
37Thủng lưới54
1.95Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu