Lech Poznań
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wisla Plock

Lech Poznań vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 2-2 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 3, Wisla Plock thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
INEA stadion, Poznań
Trọng tài
Tomasz Kwiatkowski, Poland
Phong độ
DWWWL Lech Poznań
LLLWD Wisla Plock
  1. 17' P. Żuk J. Rzeźniczak
  2. 17' 0-1 M. Szwoch11m
  3. 45' Mateusz Szwoch
  4. HT0-1
  5. 54' J. Kamiński M. Skóraś
  6. 55' Damian Michalski
  7. 56' M. Ishak · Pedro Tiba 1-1
  8. 65' P. Tuszyński C. Sheridan
  9. 65' T. Gjertsen D. Kocyła
  10. 68' J. Kamiński · J. Moder 2-1
  11. 75' Đ. Crnomarković T. Rogne
  12. 75' A. Czerwiński T. Puchacz
  13. 75' H. Adamczyk M. Szwoch
  14. 76' D. Lagator D. Michalski
  15. 84' J. Sýkora K. Jóźwiak
  16. 84' K. Muhar Dani Ramírez
  17. 88' 2-2 P. Tuszyński11m
  18. 90' Alan Uryga
  19. FT2-2

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Zuraw
  1. 35F. Bednarek
  2. 4T. Rogne ▼ 75'
  3. 37Ľ. Šatka
  4. 2R. Gumny
  5. 27T. Puchacz ▼ 75'
  6. 25Pedro Tiba
  7. 10Dani Ramírez ▼ 84'
  8. 7K. Jóźwiak ▼ 84'
  9. 15J. Moder
  10. 21M. Skóraś ▼ 54'
  11. 9M. Ishak

Dự bị 9

  1. 38J. Kamiński ▲ 54'
  2. 5Đ. Crnomarković ▲ 75'
  3. 44A. Czerwiński ▲ 75'
  4. 8J. Sýkora ▲ 84'
  5. 6K. Muhar ▲ 84'
  6. 33M. Malenica
  7. 23F. Szymczak
  8. 11F. Marchwiński
  9. 13T. Dejewski
Wisla Plock Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak ▼ 17'
  3. 33D. Zbozień
  4. 18A. Uryga
  5. 24Ángel García
  6. 2D. Michalski ▼ 76'
  7. 14M. Szwoch ▼ 75'
  8. 6D. Rasak
  9. 23F. Lesniak
  10. 26C. Sheridan ▼ 65'
  11. 9D. Kocyła ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 30P. Żuk ▲ 17'
  2. 8P. Tuszyński ▲ 65'
  3. 27T. Gjertsen ▲ 65'
  4. 17H. Adamczyk ▲ 75'
  5. 94D. Lagator ▲ 76'
  6. 10G. Merebashvili
  7. 22J. Wrąbel
  8. 89A. Pawlak
  9. 96P. Leszczynski

Thống kê

006
730
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích5
6Phạt góc7
2Việt vị2
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu33
66Ghi được40
60Thủng lưới47
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu