Lech Poznań vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 4-1 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 3, Wisla Plock thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
- Sân vận động
- INEA stadion, Poznań
- Trọng tài
- D. Sylwestrzak
- Phong độ
- WDWWW Lech Poznań
- LLLWD Wisla Plock
- 14' B. Salamon · Dani Ramírez 1-0
- 16' 1-1 D. Lagator · D. Michalski
- 22' Barry Douglas
- 39' Mateusz Szwoch
- 43' Piotr Tomasik
- HT1-1
- 53' R. Murawski 2-1
- 66' ▲ N. Kvekveskiri ▼ Pedro Tiba
- 66' ▲ João Amaral ▼ Dani Ramírez
- 68' ▲ Ł. Sekulski ▼ P. Tuszyński
- 68' ▲ F. Gerbowski ▼ D. Kocyła
- 77' J. Kamiński · João Amaral 3-1
- 79' ▲ J. Karlström ▼ R. Murawski
- 79' ▲ M. Skóraś ▼ D. Ba Loua
- 81' ▲ Jorginho ▼ D. Rasak
- 81' ▲ M. Kolar ▼ D. Warchoł
- 82' ▲ A. Sobiech ▼ M. Ishak
- 88' Michał Skóraś
- 88' João Amaral 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 35F. Bednarek 6.5
- 3B. Douglas 7.3
- 18B. Salamon ⚽ 7.9
- 16A. Milić 7.0
- 2Joel Pereira 7.3
- 25Pedro Tiba ▼ 66' 6.6
- 22R. Murawski ⚽ ▼ 79' 7.3
- 10Dani Ramírez ⇢ ▼ 66' 7.5
- 50D. Ba Loua ▼ 79' 7.2
- 7J. Kamiński ⚽ 8.2
- 9M. Ishak ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 30N. Kvekveskiri ▲ 66' 7.0
- 24João Amaral ⚽ ▲ 66' 8.2
- 6J. Karlström ▲ 79' 6.6
- 21M. Skóraś ▲ 79' 6.5
- 90A. Sobiech ▲ 82' 6.6
- 31B. Mrozek
- 5Pedro Rebocho
- 37Ľ. Šatka
- 44A. Czerwiński
- 1K. Kamiński 7.9
- 77P. Tomasik 6.3
- 33D. Zbozień 5.5
- 2D. Michalski ⇢ 6.6
- 14M. Szwoch 6.3
- 94D. Lagator ⚽ 6.7
- 6D. Rasak ▼ 81' 6.6
- 23F. Lesniak 6.7
- 95D. Warchoł ▼ 81' 6.2
- 8P. Tuszyński ▼ 68' 6.9
- 9D. Kocyła ▼ 68' 6.0
Dự bị 8
- 20Ł. Sekulski ▲ 68' 6.3
- 32F. Gerbowski ▲ 68' 6.0
- 11Jorginho ▲ 81' 6.3
- 24M. Kolar ▲ 81' 6.7
- 15K. Vallo
- 7R. Cielemęcki
- 5A. Krivotsyuk
- 99B. Gradecki
Thống kê
02⚑4
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
26Dứt điểm6
13Trúng đích2
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua9
499Chuyền bóng344
421Chuyền chính xác248
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu45
108Ghi được61
41Thủng lưới64
2.12Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai22