Wisla Plock
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lech Poznań

Wisla Plock vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-1 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 2, hòa 3, Lech Poznań thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
P. Raczkowski
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WDWWW Lech Poznań
  1. 5' Anton Krivotsyuk
  2. 36' João Amaral
  3. 44' 0-1 D. Kownacki · M. Skóraś
  4. HT0-1
  5. 46' J. Rzeźniczak M. Kolar
  6. 50' Kristián Vallo
  7. 66' D. Warchoł Ł. Sekulski
  8. 66' D. Furman F. Lesniak
  9. 73' Pedro Tiba R. Murawski
  10. 76' Mateusz Szwoch
  11. 77' Dawid Kownacki
  12. 80' A. Ba Loua M. Skóraś
  13. 84' T. Walczak A. Pawlak
  14. 84' R. Cielemęcki K. Vallo
  15. 90' K. Velde J. Kamiński
  16. 90' F. Marchwiński João Amaral
  17. FT0-1

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Staňo
  1. 1K. Kamiński 7.7
  2. 77P. Tomasik 6.9
  3. 5A. Krivotsyuk 6.7
  4. 15K. Vallo ▼ 84' 5.9
  5. 2D. Michalski 7.3
  6. 14M. Szwoch 7.0
  7. 23F. Lesniak ▼ 66' 6.6
  8. 89A. Pawlak ▼ 84' 6.5
  9. 20Ł. Sekulski ▼ 66' 6.5
  10. 24M. Kolar ▼ 46' 6.2
  11. 11Jorginho 6.6

Dự bị 9

  1. 25J. Rzeźniczak ▲ 46' 7.2
  2. 95D. Warchoł ▲ 66' 6.6
  3. 92D. Furman ▲ 66' 6.6
  4. 91T. Walczak ▲ 84' 6.3
  5. 7R. Cielemęcki ▲ 84' 6.3
  6. 94D. Lagator
  7. 96D. Węglarz
  8. 8P. Tuszyński
  9. 4A. Chrzanowski
Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Skorża
  1. 1M. van der Hart 7.3
  2. 16A. Milić 6.9
  3. 37Ľ. Šatka 7.3
  4. 5Pedro Rebocho 7.9
  5. 2Joel Pereira 7.3
  6. 6J. Karlström 7.7
  7. 22R. Murawski ▼ 73' 7.0
  8. 24João Amaral ▼ 90' 7.2
  9. 21M. Skóraś ▼ 80' 7.5
  10. 7J. Kamiński ▼ 90' 7.3
  11. 97D. Kownacki 7.9

Dự bị 9

  1. 25Pedro Tiba ▲ 73' 6.2
  2. 50A. Ba Loua ▲ 80' 7.0
  3. 23K. Velde ▲ 90'
  4. 11F. Marchwiński ▲ 90'
  5. 4T. Kędziora
  6. 30N. Kvekveskiri
  7. 35F. Bednarek
  8. 3B. Douglas
  9. 10Dani Ramírez

Thống kê

033
920
45%Kiểm soát bóng55%
3Dứt điểm23
1Trúng đích7
1Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
3Phạt góc9
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
6Cứu thua1
414Chuyền bóng492
320Chuyền chính xác405
77%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
61Ghi được108
64Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận2.12
13Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu