Wisla Plock
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lech Poznań

Wisla Plock vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-0 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 2, hòa 3, Lech Poznań thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
Zbigniew Dobrynin, Poland
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
DWWWL Lech Poznań
  1. 18' Antonio Milić
  2. HT0-0
  3. 57' M. Skóraś Dani Ramírez
  4. 57' F. Marchwiński J. Sýkora
  5. 70' Tymoteusz Puchacz
  6. 71' L. Šušnjara D. Rasak
  7. 73' L. Šušnjara · P. Tuszyński 1-0
  8. 78' N. Kvekveskiri J. Karlström
  9. 79' Jakub Rzeźniczak
  10. 79' K. Palacz J. Kamiński
  11. 82' T. Gjertsen P. Tuszyński
  12. 82' M. Lewandowski D. Kocyła
  13. FT1-0

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 33D. Zbozień
  4. 18A. Uryga
  5. 24Ángel García
  6. 14M. Szwoch
  7. 94D. Lagator
  8. 6D. Rasak ▼ 71'
  9. 23F. Lesniak
  10. 8P. Tuszyński ▼ 82'
  11. 9D. Kocyła ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 20L. Šušnjara ▲ 71'
  2. 27T. Gjertsen ▲ 82'
  3. 37M. Lewandowski ▲ 82'
  4. 77K. Rogoziński
  5. 3M. Obradović
  6. 99B. Gradecki
  7. 2D. Michalski
  8. 19Airam Cabrera
  9. 26C. Sheridan
Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Zuraw
  1. 1M. van der Hart
  2. 16A. Milić
  3. 44A. Czerwiński
  4. 13T. Dejewski
  5. 27T. Puchacz
  6. 8J. Sýkora ▼ 57'
  7. 25Pedro Tiba
  8. 6J. Karlström ▼ 78'
  9. 10Dani Ramírez ▼ 57'
  10. 38J. Kamiński ▼ 79'
  11. 23F. Szymczak

Dự bị 8

  1. 21M. Skóraś ▲ 57'
  2. 11F. Marchwiński ▲ 57'
  3. 30N. Kvekveskiri ▲ 78'
  4. 74K. Palacz ▲ 79'
  5. 28F. Borowski
  6. 15P. Waliś
  7. 19N. Pacławski
  8. 35F. Bednarek

Thống kê

015
420
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm4
4Trúng đích1
3Chệch đích3
5Phạt góc4
1Việt vị0
18Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu45
40Ghi được66
47Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu