Lech Poznań vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 1-3 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 5, hòa 3, Wisla Plock thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Poznań, Poznań
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- LLLWD Wisla Plock
- 14' ▲ F. Lesniak ▼ M. Szwoch
- 39' Rafał Wolski
- 41' Jesper Karlström
- 45' 0-1 K. Vallo · R. Wolski
- HT0-1
- 50' 0-2 R. Wolski · F. Lesniak
- 52' Dominik Furman
- 57' ▲ N. Kvekveskiri ▼ J. Karlström
- 57' ▲ K. Velde ▼ F. Marchwiński
- 57' ▲ R. Murawski ▼ Afonso Sousa
- 66' ▲ D. Kocyła ▼ R. Wolski
- 66' ▲ D. Rasak ▼ K. Vallo
- 69' M. Skóraś 1-2
- 73' ▲ Joel Pereira ▼ A. Czerwiński
- 73' ▲ B. Douglas ▼ M. Pingot
- 78' ▲ M. Kolar ▼ Ł. Sekulski
- 78' ▲ M. Šulek ▼ Davo
- 79' Nika Kvekveskiri
- 82' Piotr Tomasik
- 89' 1-3 M. Kolar · D. Rasak
- FT1-3
Đội hình
- 35F. Bednarek 5.6
- 44A. Czerwiński ▼ 73' 6.9
- 25F. Dagerstål 6.9
- 20M. Pingot ▼ 73' 6.2
- 5Pedro Rebocho 7.5
- 6J. Karlström ▼ 57' 6.6
- 7Afonso Sousa ▼ 57' 6.2
- 11F. Marchwiński ▼ 57' 6.9
- 24João Amaral 6.9
- 21M. Skóraś ⚽ 6.6
- 9M. Ishak 7.3
Dự bị 9
- 30N. Kvekveskiri ▲ 57' 6.9
- 23K. Velde ▲ 57' 6.7
- 22R. Murawski ▲ 57' 6.3
- 2Joel Pereira ▲ 73' 6.7
- 3B. Douglas ▲ 73' 6.3
- 43A. Kozubal
- 14G. Tsitaishvili
- 17F. Szymczak
- 33K. Drażdżewski
- 69B. Gradecki 7.6
- 89A. Pawlak 7.3
- 2D. Michalski 7.3
- 3S. Kapuadi 6.6
- 77P. Tomasik 7.2
- 8D. Furman 7.6
- 15K. Vallo ⚽ ▼ 66' 6.9
- 14M. Szwoch ▼ 14' 6.6
- 11Davo ▼ 78' 6.3
- 10R. Wolski ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.5
- 20Ł. Sekulski ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 23F. Lesniak ▲ 14' 7.0
- 9D. Kocyła ▲ 66' 6.2
- 6D. Rasak ▲ 66' 6.9
- 24M. Kolar ⚽ ▲ 78' 7.2
- 19M. Šulek ▲ 78' 6.3
- 18M. Mokrzycki
- 1K. Kamiński
- 4A. Chrzanowski
- 5A. Krivotsyuk
Thống kê
02⚑14
⚑230
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm16
7Trúng đích3
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
14Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Cứu thua6
445Chuyền bóng363
367Chuyền chính xác287
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu48
92Ghi được72
60Thủng lưới71
1.56Bàn thắng mỗi trận1.5
25Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai28