Wisla Plock
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Lech Poznań

Wisla Plock vs Lech Poznań

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 2, hòa 3, Lech Poznań thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
M. Zlotek
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
DWWWL Lech Poznań
  1. 33' 0-1 T. Puchacz · João Amaral
  2. 34' Volodymyr Kostevych
  3. HT0-1
  4. 58' Tymoteusz Puchacz
  5. 63' G. Kuświk M. Szwoch
  6. 69' Grzegorz Kuświk
  7. 73' S. Sahiti P. Tomasik
  8. 77' J. Kamiński T. Puchacz
  9. 82' O. Nowak Ricardinho
  10. 84' F. Marchwiński D. Jevtić
  11. 90' J. Moder João Amaral
  12. 90'+1 0-2 C. Gytkjær · Pedro Tiba
  13. FT0-2

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Sobolewski
  1. 30T. Dähne
  2. 7P. Tomasik ▼ 73'
  3. 20C. Stefańczyk
  4. 18A. Uryga
  5. 3M. Marcjanik
  6. 2D. Michalski
  7. 10G. Merebashvili
  8. 9M. Szwoch ▼ 63'
  9. 8D. Furman
  10. 6D. Rasak
  11. 21Ricardinho ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 11G. Kuświk ▲ 63'
  2. 44S. Sahiti ▲ 73'
  3. 88O. Nowak ▲ 82'
  4. 89A. Pawlak
  5. 95P. Stępiński
  6. 28M. Ambrosiewicz
  7. 23J. Fojut
  8. 16O. Zawada
  9. 22J. Wrąbel
Lech Poznań Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Zuraw
  1. 1M. van der Hart
  2. 4T. Rogne
  3. 37L. Šatka
  4. 22V. Kostevych
  5. 13T. Dejewski
  6. 27T. Puchacz ▼ 77'
  7. 25Pedro Tiba
  8. 10D. Jevtić ▼ 84'
  9. 24João Amaral ▼ 90'
  10. 6K. Muhar
  11. 9C. Gytkjær

Dự bị 9

  1. 38J. Kamiński ▲ 77'
  2. 36F. Marchwiński ▲ 84'
  3. 15J. Moder ▲ 90'
  4. 34T. Klups
  5. 5Đ. Crnomarković
  6. 20M. Skrzypczak
  7. 17M. Makuszewski
  8. 99M. Mleczko
  9. 11T. Zhamaletdinov

Thống kê

018
320
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm10
1Trúng đích6
3Chệch đích4
8Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
46Ghi được82
54Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu