Śląsk Wrocław
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogon Szczecin

Śląsk Wrocław vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 5, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDDLD Pogon Szczecin
  1. 27' Fredrik Ulvestad
  2. HT0-0
  3. 49' A. Al Hamlawi · J. Jezierski 1-0
  4. 57' Rafał Kurzawa
  5. 58' 1-1 E. Koulouris · L. Koútris
  6. 67' H. Udahl A. Al Hamlawi
  7. 71' K. Łukasiak R. Kurzawa
  8. 71' P. Paryzek F. Ulvestad
  9. 80' B. Ince José Pozo
  10. 84' Leonardo Koutris
  11. 87' S. Jasper P. Samiec-Talar
  12. 87' Y. Sharabura Arnau Ortiz
  13. 87' W. Lisowski L. Koútris
  14. FT1-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 12R. Leszczyński 7.2
  2. 78T. Guercio 6.9
  3. 3S. Szota 6.3
  4. 2A. Paluszek 6.7
  5. 28Marc Llinares 7.2
  6. 29J. Jezierski 7.3
  7. 17P. Schwarz 7.3
  8. 7P. Samiec-Talar ▼ 87' 6.9
  9. 8José Pozo ▼ 80' 7.3
  10. 19Arnau Ortiz ▼ 87' 7.7
  11. 9A. Al Hamlawi ▼ 67' 7.2

Dự bị 9

  1. 25H. Udahl ▲ 67' 6.7
  2. 26B. Ince ▲ 80' 6.6
  3. 23S. Jasper ▲ 87'
  4. 24Y. Sharabura ▲ 87'
  5. 1T. Loska
  6. 6Ł. Gerstenstein
  7. 18S. Schierack
  8. 13K. Kurowski
  9. 5A. Petkov
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kolendowicz
  1. 77V. Cojocaru 7.3
  2. 28L. Wahlqvist 6.9
  3. 68D. Lončar 7.7
  4. 4Léo Borges 7.2
  5. 32L. Koútris ▼ 87' 7.2
  6. 21João Gamboa 6.7
  7. 10A. Przyborek 6.3
  8. 8F. Ulvestad ▼ 71' 6.3
  9. 7R. Kurzawa ▼ 71' 6.6
  10. 11K. Grosicki 7.2
  11. 9E. Koulouris 8.7

Dự bị 9

  1. 19K. Łukasiak ▲ 71' 6.6
  2. 51P. Paryzek ▲ 71' 6.3
  3. 25W. Lisowski ▲ 87'
  4. 13D. Keramitsis
  5. 17J. Lis
  6. 27O. Korczakowski
  7. 31K. Kamiński
  8. 60M. Bąk
  9. 36J. Zawadzki

Thống kê

0013
630
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm16
4Trúng đích4
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn5
13Phạt góc6
4Việt vị1
5Phạm lỗi18
0Thẻ vàng3
3Cứu thua3
302Chuyền bóng466
238Chuyền chính xác396
79%Chính xác chuyền85%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
63Ghi được92
74Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu