Śląsk Wrocław
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogon Szczecin

Śląsk Wrocław vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 5, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDDLD Pogon Szczecin
  1. -5' Petr Schwarz
  2. 27' João Gamboa
  3. HT0-0
  4. 50' Patrick Olsen
  5. 62' A. Gorgon A. Przyborek
  6. 62' M. Wędrychowski V. Bichakhchyan
  7. 72' 0-1 F. Ulvestad · K. Grosicki
  8. 75' P. Klimala P. Samiec-Talar
  9. 76' M. Żukowski M. Konczkowski
  10. 76' A. Mustafić P. Schwarz
  11. 78' Linus Wahlqvist
  12. 83' B. İnce P. Olsen
  13. 86' R. Kurzawa L. Wahlqvist
  14. 90'+2 Rafał Kurzawa
  15. 90'+4 Y. Matsenko Nahuel Leiva
  16. 90'+5 W. Lisowski E. Koulouris
  17. FT0-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 7.2
  2. 27M. Konczkowski ▼ 76' 6.7
  3. 4Ł. Bejger 6.9
  4. 5A. Petkov 7.3
  5. 19P. Janasik 6.7
  6. 16P. Pokorný 7.7
  7. 24P. Samiec-Talar ▼ 75' 7.6
  8. 8P. Olsen ▼ 83' 7.2
  9. 17P. Schwarz ▼ 76' 6.9
  10. 10Nahuel Leiva ▼ 90' 7.7
  11. 9Erik Expósito 6.9

Dự bị 9

  1. 11P. Klimala ▲ 75' 6.3
  2. 22M. Żukowski ▲ 76' 7.2
  3. 20A. Mustafić ▲ 76' 6.3
  4. 26B. İnce ▲ 83' 6.3
  5. 33Y. Matsenko ▲ 90'
  6. 28M. Rzuchowski
  7. 87S. Petrov
  8. 2A. Paluszek
  9. 35K. Trelowski
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 77V. Cojocaru 8.9
  2. 28L. Wahlqvist ▼ 86' 6.7
  3. 23B. Zech 7.7
  4. 33M. Malec 7.3
  5. 32L. Koútris 7.7
  6. 21João Gamboa 6.9
  7. 22V. Bichakhchyan ▼ 62' 6.9
  8. 73A. Przyborek ▼ 62' 6.6
  9. 8F. Ulvestad 7.2
  10. 11K. Grosicki 7.2
  11. 9E. Koulouris ▼ 90' 7.0

Dự bị 9

  1. 20A. Gorgon ▲ 62' 6.9
  2. 15M. Wędrychowski ▲ 62' 6.3
  3. 7R. Kurzawa ▲ 86' 6.5
  4. 25W. Lisowski ▲ 90'
  5. 71O. Korczakowski
  6. 51P. Paryzek
  7. 4Léo Borges
  8. 10L. Zahović
  9. 81B. Klebaniuk

Thống kê

023
130
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm12
8Trúng đích5
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị3
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
4Cứu thua8
476Chuyền bóng416
390Chuyền chính xác341
82%Chính xác chuyền82%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
70Ghi được94
49Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu