Pogon Szczecin
5 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
Śląsk Wrocław

Pogon Szczecin vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 5-3 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Phong độ
WDDLD Pogon Szczecin
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. 7' Efthymios Koulouris
  2. 9' F. Ulvestad · V. Bichakhchyan 1-0
  3. 21' K. Grosicki · V. Bichakhchyan 2-0
  4. 25' Adrian Przyborek
  5. 27' Sebastian Musiolik
  6. 32' 2-1 A. Petkov · P. Schwarz
  7. 37' 2-2 S. Musiolik · P. Schwarz
  8. 41' E. Koulouris · K. Grosicki 3-2
  9. HT3-2
  10. 46' S. Petrov A. Paluszek
  11. 47' Tommaso Guercio
  12. 50' Mateusz Żukowski
  13. 51' Efthymios Koulouris
  14. 59' A. Gorgon A. Przyborek
  15. 59' Y. Matsenko T. Guercio
  16. 65' T. Băluță M. Cebula
  17. 65' Arnau Ortiz B. İnce
  18. 66' A. Gorgon 4-2
  19. 75' K. Łukasiak K. Grosicki
  20. 75' W. Lisowski J. Lis
  21. 80' F. Rejczyk Nahuel Leiva
  22. 81' 4-3 S. Petrov · M. Żukowski
  23. 85' João Gamboa R. Kurzawa
  24. 85' O. Korczakowski V. Bichakhchyan
  25. 89' E. Koulouris · F. Ulvestad 5-3
  26. 90'+6 Yegor Matsenko
  27. FT5-3

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kolendowicz
  1. 77V. Cojocaru 6.7
  2. 17J. Lis ▼ 75' 6.7
  3. 28L. Wahlqvist 6.7
  4. 4Léo Borges 6.5
  5. 32L. Koútris 6.3
  6. 10A. Przyborek ▼ 59' 6.2
  7. 7R. Kurzawa ▼ 85' 7.5
  8. 8F. Ulvestad 8.3
  9. 22V. Bichakhchyan ⇢2 ▼ 85' 7.9
  10. 9E. Koulouris ⚽2 8.7
  11. 11K. Grosicki ▼ 75' 8.3

Dự bị 9

  1. 20A. Gorgon ▲ 59' 7.5
  2. 19K. Łukasiak ▲ 75' 6.3
  3. 25W. Lisowski ▲ 75' 6.3
  4. 21João Gamboa ▲ 85' 6.9
  5. 27O. Korczakowski ▲ 85' 6.9
  6. 61K. Smoliński
  7. 31K. Kamiński
  8. 35M. Wojciechowski
  9. 51P. Paryzek
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 5.5
  2. 22M. Żukowski 6.2
  3. 2A. Paluszek ▼ 46' 5.9
  4. 5A. Petkov 7.0
  5. 78T. Guercio ▼ 59' 6.6
  6. 16P. Pokorný 6.3
  7. 26B. İnce ▼ 65' 6.9
  8. 77M. Cebula ▼ 65' 6.2
  9. 17P. Schwarz ⇢2 7.6
  10. 10Nahuel Leiva ▼ 80' 6.7
  11. 11S. Musiolik 7.2

Dự bị 9

  1. 87S. Petrov ▲ 46' 7.2
  2. 33Y. Matsenko ▲ 59' 6.2
  3. 21T. Băluță ▲ 65' 6.3
  4. 19Arnau Ortiz ▲ 65' 6.5
  5. 27F. Rejczyk ▲ 80' 6.5
  6. 44H. Śliczniak
  7. 29J. Jezierski
  8. 3S. Szota
  9. 9J. Eyamba

Thống kê

026
440
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm14
5Trúng đích5
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
2Cứu thua0
440Chuyền bóng271
352Chuyền chính xác188
80%Chính xác chuyền69%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
92Ghi được63
55Thủng lưới74
1.88Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu