Pogon Szczecin vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 0-2 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Phong độ
- WDDLD Pogon Szczecin
- LDDWL Śląsk Wrocław
- 4' Vahan Bichakhchyan
- 6' Mateusz Żukowski
- 21' 0-1 P. Schwarz
- 33' Martin Konczkowski
- 34' Alexander Gorgon
- HT0-1
- 46' ▲ Léo Borges ▼ W. Lisowski
- 46' ▲ P. Samiec-Talar ▼ M. Żukowski
- 53' Peter Pokorný
- 54' Łukasz Bejger
- 56' João Gamboa
- 63' ▲ A. Przyborek ▼ E. Koulouris
- 65' Matías Nahuel
- 67' ▲ P. Szwedzik ▼ Nahuel Leiva
- 75' Adrian Przyborek
- 76' Kamil Grosicki
- 77' ▲ Y. Rostami ▼ A. Gorgon
- 77' ▲ R. Kurzawa ▼ L. Koútris
- 80' ▲ P. Olsen ▼ M. Rzuchowski
- 84' ▲ M. Fornalczyk ▼ L. Zahović
- 85' 0-2 P. Samiec-Talar · Erik Expósito
- 90'+1 ▲ A. Paluszek ▼ P. Szwedzik
- FT0-2
Đội hình
- 81B. Klebaniuk 6.3
- 28L. Wahlqvist 7.3
- 68D. Lončar 7.3
- 25W. Lisowski ▼ 46' 6.6
- 32L. Koútris ▼ 77' 6.6
- 21João Gamboa 6.6
- 20A. Gorgon ▼ 77' 7.2
- 22V. Bichakhchyan 6.9
- 10L. Zahović ▼ 84' 6.6
- 11K. Grosicki 6.3
- 9E. Koulouris ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 4Léo Borges ▲ 46' 6.9
- 73A. Przyborek ▲ 63' 6.3
- 72Y. Rostami ▲ 77' 6.2
- 7R. Kurzawa ▲ 77' 6.6
- 17M. Fornalczyk ▲ 84' 6.2
- 41P. Stolarski
- 83A. Holewiński
- 70S. Wawrzynowicz
- 61K. Smoliński
- 12R. Leszczyński 7.2
- 27M. Konczkowski 6.9
- 4Ł. Bejger 7.2
- 5A. Petkov 7.2
- 19P. Janasik 7.2
- 28M. Rzuchowski ▼ 80' 6.9
- 16P. Pokorný 7.0
- 10Nahuel Leiva ▼ 67' 6.7
- 17P. Schwarz ⚽ 7.9
- 22M. Żukowski ▼ 46' 6.7
- 9Erik Expósito ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 24P. Samiec-Talar ⚽ ▲ 46' 7.2
- 21P. Szwedzik ▲ 67' 6.5
- 8P. Olsen ▲ 80' 6.9
- 2A. Paluszek ▲ 90'
- 33E. Matsenko
- 35K. Trelowski
- 6S. Lewkot
- 18K. Borys
- 26B. İnce
Thống kê
03⚑4
⚑140
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm6
2Trúng đích3
7Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị5
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
515Chuyền bóng265
428Chuyền chính xác183
83%Chính xác chuyền69%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu47
94Ghi được70
61Thủng lưới49
1.81Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai39