Pogon Szczecin vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 2-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Trọng tài
- P. Raczkowski
- Phong độ
- WDDLD Pogon Szczecin
- LDDWL Śląsk Wrocław
- HT0-0
- 53' L. Zahovič · R. Kurzawa 1-0
- 54' 1-1 R. Makowski · D. Štiglec
- 56' Rafał Makowski
- 62' ▲ K. Grosicki ▼ Jean Carlos
- 62' ▲ A. Łyszczarz ▼ W. Sobota
- 62' ▲ R. Pich ▼ R. Makowski
- 68' Erik Expósito
- 71' ▲ M. Kucharczyk ▼ L. Zahovič
- 71' ▲ M. Łęgowski ▼ K. Kozłowski
- 75' M. Kucharczyk · K. Grosicki 2-1
- 84' ▲ P. Parzyszek ▼ R. Kurzawa
- 84' ▲ K. Drygas ▼ S. Kowalczyk
- 84' ▲ Caye Quintana ▼ P. Schwarz
- 88' ▲ Víctor García ▼ D. Štiglec
- 88' ▲ M. Zylla ▼ P. Janasik
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Stipica 6.5
- 23B. Zech 6.7
- 13K. Triantafyllopoulos 6.3
- 2J. Bartkowski 7.3
- 97Luís Mata 6.9
- 8D. Dąbrowski 7.7
- 7R. Kurzawa ⇢ ▼ 84' 8.2
- 27S. Kowalczyk ▼ 84' 7.6
- 64K. Kozłowski ▼ 71' 6.6
- 10L. Zahovič ⚽ ▼ 71' 7.5
- 21Jean Carlos ▼ 62' 7.3
Dự bị 9
- 11K. Grosicki ▲ 62' 6.9
- 18M. Kucharczyk ⚽ ▲ 71' 7.7
- 99M. Łęgowski ▲ 71' 6.6
- 9P. Parzyszek ▲ 84' 6.6
- 14K. Drygas ▲ 84' 6.3
- 54M. Żurawski
- 26J. Bursztyn
- 41P. Stolarski
- 33M. Malec
- 1M. Putnocký 7.9
- 4D. Štiglec ⇢ ▼ 88' 6.6
- 14W. Golla 6.6
- 2Diogo Verdasca 6.5
- 19P. Janasik ▼ 88' 7.3
- 21Ł. Bejger 6.9
- 29K. Mączyński 6.6
- 5W. Sobota ▼ 62' 6.6
- 17P. Schwarz ▼ 84' 7.0
- 6R. Makowski ⚽ ▼ 62' 7.3
- 9Erik Expósito 7.0
Dự bị 9
- 33A. Łyszczarz ▲ 62' 6.2
- 7R. Pich ▲ 62' 6.2
- 24Caye Quintana ▲ 84' 6.5
- 23Víctor García ▲ 88'
- 25M. Zylla ▲ 88'
- 34K. Poprawa
- 22M. Szromnik
- 39S. Lewkot
- 3J. Iskra
Thống kê
00⚑9
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm6
10Trúng đích2
9Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua8
550Chuyền bóng372
461Chuyền chính xác266
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu52
75Ghi được68
39Thủng lưới80
1.74Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai34