Śląsk Wrocław vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 5, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
- Sân vận động
- Tarczyński Arena, Wrocław
- Trọng tài
- T. Musial
- Phong độ
- LDDWL Śląsk Wrocław
- WDDLD Pogon Szczecin
- 4' D. Jastrzembski · Erik Expósito 1-0
- 30' 1-1 V. Bichakhchyan · D. Dąbrowski
- HT1-1
- 51' Vahan Bichakhchyan
- 53' Benedikt Zech
- 55' D. Grétarsson · Víctor García 2-1
- 58' ▲ Nahuel Leiva ▼ P. Samiec-Talar
- 58' ▲ P. Almqvist ▼ M. Łęgowski
- 58' ▲ S. Kowalczyk ▼ V. Bichakhchyan
- 64' ▲ M. Konczkowski ▼ D. Jastrzembski
- 72' ▲ Jean Carlos ▼ P. Stolarski
- 73' Michał Kucharczyk
- 81' ▲ K. Drygas ▼ D. Dąbrowski
- 81' ▲ M. Fornalczyk ▼ Luís Mata
- 85' ▲ J. Hyjek ▼ Caye Quintana
- 90'+4 Kamil Drygas
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Szromnik 6.9
- 19P. Janasik 7.2
- 34K. Poprawa 6.9
- 6D. Grétarsson ⚽ 7.6
- 23Víctor García ⇢ 7.3
- 17P. Schwarz 7.9
- 8P. Olsen 6.9
- 24P. Samiec-Talar ▼ 58' 6.3
- 10Caye Quintana ▼ 85' 7.3
- 11D. Jastrzembski ⚽ ▼ 64' 6.3
- 9Erik Expósito ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 15Nahuel Leiva ▲ 58' 6.6
- 27M. Konczkowski ▲ 64' 6.7
- 16J. Hyjek ▲ 85' 6.9
- 7J. Yeboah
- 28M. Rzuchowski
- 33A. Łyszczarz
- 12R. Leszczyński
- 2Diogo Verdasca
- 32S. Bergier
- 1D. Stipica 6.3
- 41P. Stolarski ▼ 72' 7.3
- 23B. Zech 6.6
- 33M. Malec 6.3
- 97Luís Mata ▼ 81' 6.2
- 8D. Dąbrowski ⇢ ▼ 81' 7.2
- 18M. Kucharczyk 6.7
- 99M. Łęgowski ▼ 58' 6.5
- 22V. Bichakhchyan ⚽ ▼ 58' 7.2
- 11K. Grosicki 7.2
- 10L. Zahovič 6.5
Dự bị 9
- 9P. Almqvist ▲ 58' 6.7
- 27S. Kowalczyk ▲ 58' 6.9
- 21Jean Carlos ▲ 72' 6.3
- 14K. Drygas ▲ 81' 6.5
- 17M. Fornalczyk ▲ 81' 6.9
- 26K. Szcześniak
- 2J. Bartkowski
- 61K. Smoliński
- 81B. Klebaniuk
Thống kê
00⚑4
⚑940
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
4Phạt góc9
4Việt vị1
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
3Cứu thua2
388Chuyền bóng562
318Chuyền chính xác481
82%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
61Ghi được69
63Thủng lưới58
1.36Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai36