Śląsk Wrocław
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pogon Szczecin

Śląsk Wrocław vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 5, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
S. Marciniak
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDDLD Pogon Szczecin
  1. 28' Erik Expósito · D. Štiglec 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' 1-1 M. Żurawski · J. Bartkowski
  4. 66' M. Fornalczyk M. Żurawski
  5. 67' Caye Quintana P. Olsen
  6. 67' Ł. Bejger R. Pich
  7. 67' M. Kucharczyk J. Bartkowski
  8. 67' K. Drygas Jean Carlos
  9. 71' V. Bichakhchyan S. Kowalczyk
  10. 80' Diogo Verdasca P. Janasik
  11. 80' A. Łyszczarz D. Jastrzembski
  12. 80' F. Piasecki Erik Expósito
  13. 83' P. Parzyszek K. Grosicki
  14. 90'+3 Krzysztof Mączyński
  15. 90'+2 Diogo Verdasca
  16. FT1-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Tworek
  1. 1M. Putnocký 8.5
  2. 4D. Štiglec 7.2
  3. 14W. Golla 6.6
  4. 15M. Tamás 6.7
  5. 19P. Janasik ▼ 80' 6.9
  6. 29K. Mączyński 6.3
  7. 7R. Pich ▼ 67' 6.2
  8. 8P. Olsen ▼ 67' 6.9
  9. 17P. Schwarz 6.9
  10. 10D. Jastrzembski ▼ 80' 6.7
  11. 9Erik Expósito ▼ 80' 7.3

Dự bị 9

  1. 24Caye Quintana ▲ 67' 6.6
  2. 21Ł. Bejger ▲ 67' 6.7
  3. 2Diogo Verdasca ▲ 80' 7.2
  4. 33A. Łyszczarz ▲ 80' 6.7
  5. 11F. Piasecki ▲ 80' 6.7
  6. 16J. Hyjek
  7. 22M. Szromnik
  8. 5W. Sobota
  9. 23Víctor García
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1D. Stipica 6.9
  2. 2J. Bartkowski ▼ 67' 6.9
  3. 55I. Łasicki 6.9
  4. 97Luís Mata 6.9
  5. 33M. Malec 7.2
  6. 11K. Grosicki ▼ 83' 6.2
  7. 8D. Dąbrowski 7.3
  8. 27S. Kowalczyk ▼ 71' 6.6
  9. 54M. Żurawski ▼ 66' 8.2
  10. 10L. Zahovič 6.7
  11. 21Jean Carlos ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 17M. Fornalczyk ▲ 66' 6.6
  2. 18M. Kucharczyk ▲ 67' 7.0
  3. 14K. Drygas ▲ 67' 7.0
  4. 22V. Bichakhchyan ▲ 71' 7.3
  5. 9P. Parzyszek ▲ 83' 6.9
  6. 99M. Łęgowski
  7. 7R. Kurzawa
  8. 15H. Matynia
  9. 26J. Bursztyn

Thống kê

021
700
37%Kiểm soát bóng63%
11Dứt điểm20
5Trúng đích10
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
1Phạt góc7
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
9Cứu thua4
324Chuyền bóng564
239Chuyền chính xác474
74%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu43
68Ghi được75
80Thủng lưới39
1.31Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu