Pogon Szczecin vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 0-2 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 3, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Trọng tài
- B. Frankowski
- Phong độ
- WDDLD Pogon Szczecin
- LDDWL Śląsk Wrocław
- HT0-0
- 48' 0-1 Erik Expósito · Víctor García
- 57' ▲ L. Zahovič ▼ V. Bichakhchyan
- 57' ▲ S. Kowalczyk ▼ R. Kurzawa
- 62' Diogo Verdasca
- 68' ▲ Nahuel Leiva ▼ Caye Quintana
- 72' ▲ M. Fornalczyk ▼ M. Wędrychowski
- 72' ▲ A. Gorgon ▼ P. Almqvist
- 75' Mariusz Fornalczyk
- 82' ▲ M. Rzuchowski ▼ A. Bukowski
- 86' 0-2 J. Yeboah11m
- 87' ▲ Léo Borges ▼ P. Stolarski
- 90'+1 ▲ D. Jastrzembski ▼ J. Yeboah
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Stipica 6.2
- 41P. Stolarski ▼ 87' 6.3
- 23B. Zech 7.3
- 33M. Malec 6.2
- 32L. Koutris 6.2
- 8D. Dąbrowski 8.3
- 7R. Kurzawa ▼ 57' 6.6
- 15M. Wędrychowski ▼ 72' 6.9
- 22V. Bichakhchyan ▼ 57' 6.6
- 11K. Grosicki 6.0
- 9P. Almqvist ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 10L. Zahovič ▲ 57' 6.6
- 27S. Kowalczyk ▲ 57' 6.6
- 17M. Fornalczyk ▲ 72' 6.5
- 20A. Gorgon ▲ 72' 6.2
- 4Léo Borges ▲ 87' 6.7
- 28L. Wahlqvist
- 99M. Łęgowski
- 81B. Klebaniuk
- 74D. Rezaeian
- 12R. Leszczyński 8.3
- 2Diogo Verdasca 7.2
- 34K. Poprawa 7.5
- 4Ł. Bejger 7.2
- 27M. Konczkowski 7.0
- 8P. Olsen 7.3
- 20A. Bukowski ▼ 82' 6.5
- 23Víctor García ⇢ 7.3
- 7J. Yeboah ⚽ ▼ 90' 7.5
- 10Caye Quintana ▼ 68' 6.5
- 9Erik Expósito ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 15Nahuel Leiva ▲ 68' 6.3
- 28M. Rzuchowski ▲ 82' 6.6
- 11D. Jastrzembski ▲ 90'
- 24P. Samiec-Talar
- 1M. Szromnik
- 40M. Stawny
- 33A. Łyszczarz
- 41O. Wypart
Thống kê
01⚑9
⚑110
73%Kiểm soát bóng27%
21Dứt điểm8
6Trúng đích4
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc1
5Việt vị4
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
695Chuyền bóng258
606Chuyền chính xác164
87%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
69Ghi được61
58Thủng lưới63
1.64Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai30