Śląsk Wrocław
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Pogon Szczecin

Śląsk Wrocław vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 5, hòa 2, Pogon Szczecin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
Piotr Lasyk, Poland
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDDLD Pogon Szczecin
  1. 11' 0-1 J. Bartkowski · M. Kucharczyk
  2. 21' M. Tamás M. Pawelec
  3. 38' Mateusz Praszelik
  4. 44' Erik Expósito · D. Štiglec 1-1
  5. 45'+2 Erik Expósito 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' L. Musonda M. Praszelik
  8. 64' Jakub Bartkowski
  9. 67' K. Drygas A. Gorgon
  10. 67' A. Benedyczak K. Kozłowski
  11. 71' K. Smolinski Luís Mata
  12. 75' S. Lewkot W. Sobota
  13. 84' M. Fornalczyk J. Bartkowski
  14. FT2-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Lavička
  1. 1M. Putnocký
  2. 17M. Pawelec ▼ 21'
  3. 4D. Štiglec
  4. 2G. Cotugno
  5. 21Ł. Bejger
  6. 7R. Pich
  7. 28W. Sobota ▼ 75'
  8. 10B. Pawłowski
  9. 8M. Praszelik ▼ 46'
  10. 37M. Scalet
  11. 9Erik Expósito

Dự bị 9

  1. 15M. Tamás ▲ 21'
  2. 18L. Musonda ▲ 46'
  3. 39S. Lewkot ▲ 75'
  4. 19P. Janasik
  5. 32S. Bergier
  6. 31M. Pałaszewski
  7. 25M. Zylla
  8. 22M. Szromnik
  9. 33A. Łyszczarz
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1D. Stipica
  2. 23B. Zech
  3. 2J. Bartkowski ▼ 84'
  4. 97Luís Mata ▼ 71'
  5. 33M. Malec
  6. 20A. Gorgon ▼ 67'
  7. 8D. Dąbrowski
  8. 18M. Kucharczyk
  9. 27S. Kowalczyk
  10. 64K. Kozłowski ▼ 67'
  11. 10L. Zahovič

Dự bị 9

  1. 14K. Drygas ▲ 67'
  2. 19A. Benedyczak ▲ 67'
  3. 61K. Smolinski ▲ 71'
  4. 17M. Fornalczyk ▲ 84'
  5. 28Tomás Podstawski
  6. 41P. Stolarski
  7. 13K. Triantafyllopoulos
  8. 26J. Bursztyn
  9. 9A. Frączczak

Thống kê

017
1110
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm11
3Trúng đích5
2Chệch đích6
7Phạt góc11
2Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
38Ghi được43
34Thủng lưới30
1.23Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới18
11Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu