Korona Kielce
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Śląsk Wrocław

Korona Kielce vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 2-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 4, hòa 5, Śląsk Wrocław thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Miejski, Kielce
Phong độ
WDWWD Korona Kielce
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. 45'+3 Adrián Dalmau · M. Fornalczyk 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Al Hamlawi S. Musiolik
  4. 58' P. Pokorný T. Băluță
  5. 58' Y. Matsenko T. Guercio
  6. 67' Y. Hofmeister Pedro Nuno
  7. 69' Arnau Ortiz M. Żukowski
  8. 74' M. Godinho M. Remacle
  9. 74' W. Długosz J. Konstantyn
  10. 75' Martin Remacle
  11. 76' Adrián Dalmau11m 2-0
  12. 79' K. Kurowski Marc Llinares
  13. 82' S. Nagamatsu M. Fornalczyk
  14. 82' E. Shikavka Adrián Dalmau
  15. 89' Miłosz Trojak
  16. FT2-0

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Zieliński
  1. 87R. Mamla 8.0
  2. 44K. Sotiriou 7.3
  3. 24B. Smolarczyk 7.2
  4. 66M. Trojak 6.9
  5. 37H. Zwoźny 7.6
  6. 27Pedro Nuno ▼ 67' 7.2
  7. 11Nono 6.9
  8. 19J. Konstantyn ▼ 74' 7.2
  9. 8M. Remacle ▼ 74' 7.2
  10. 20Adrián Dalmau ⚽2 ▼ 82' 8.7
  11. 17M. Fornalczyk ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 18Y. Hofmeister ▲ 67' 6.7
  2. 28M. Godinho ▲ 74' 6.6
  3. 71W. Długosz ▲ 74' 6.5
  4. 10S. Nagamatsu ▲ 82' 6.3
  5. 9E. Shikavka ▲ 82' 6.7
  6. 1X. Dziekoński
  7. 99D. Bąk
  8. 21K. Ciszek
  9. 88W. Kamiński
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 12R. Leszczyński 6.7
  2. 78T. Guercio ▼ 58' 7.0
  3. 3S. Szota 6.6
  4. 2A. Paluszek 6.9
  5. 28Marc Llinares ▼ 79' 6.2
  6. 21T. Băluță ▼ 58' 6.9
  7. 17P. Schwarz 7.7
  8. 7P. Samiec-Talar 6.9
  9. 8José Pozo 7.2
  10. 22M. Żukowski ▼ 69' 6.5
  11. 11S. Musiolik ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 9A. Al Hamlawi ▲ 46' 6.7
  2. 16P. Pokorný ▲ 58' 6.7
  3. 33Y. Matsenko ▲ 58' 6.9
  4. 19Arnau Ortiz ▲ 69' 6.7
  5. 13K. Kurowski ▲ 79' 6.3
  6. 5A. Petkov
  7. 18S. Schierack
  8. 1T. Loska
  9. 29J. Jezierski

Thống kê

015
1200
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm17
4Trúng đích4
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
5Phạt góc12
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
302Chuyền bóng356
224Chuyền chính xác291
74%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
58Ghi được63
62Thủng lưới74
1.21Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu