Korona Kielce vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 4, hòa 5, Śląsk Wrocław thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
- Sân vận động
- Suzuki Arena, Kielce
- Trọng tài
- P. Gil
- Phong độ
- WDWWD Korona Kielce
- LDDWL Śląsk Wrocław
- HT0-0
- 54' ▲ F. Marković ▼ L. Musonda
- 60' Grzegorz Symusik
- 63' Israel Puerto
- 65' ▲ M. Papadopulos ▼ Michał Żyro
- 67' ▲ M. Radin ▼ M. Cebula
- 77' ▲ D. Szczepan ▼ Erik Expósito
- 79' M. Radin · M. Pučko 1-0
- 80' Milan Radin
- 81' Filip Marković
- 83' ▲ D. Živulić ▼ J. Łabojko
- 84' Daniel Szczepan
- 89' ▲ T. Tzimopoulos ▼ A. Kovačević
- FT1-0
Đội hình
- 88M. Kozioł
- 5A. Kovačević ▼ 89'
- 3D. Dziwniel
- 33Iván Márquez
- 25G. Szymusik
- 15P. Pierzchała
- 9Michał Żyro ▼ 65'
- 39E. Pačinda
- 27M. Pučko
- 7M. Cebula ▼ 67'
- 10I. Jukić
Dự bị 9
- 72M. Papadopulos ▲ 65'
- 8M. Radin ▲ 67'
- 4T. Tzimopoulos ▲ 89'
- 30L. Kukić
- 17R. Zalazar
- 24V. Arveladze
- 22M. Spychała
- 99A. Lioi
- 23U. Đuranović
- 1M. Putnocký
- 28Ł. Broź
- 4D. Štiglec
- 5Israel Puerto
- 14W. Golla
- 7R. Pich
- 6M. Chrapek
- 18L. Musonda ▼ 54'
- 8P. Płacheta
- 21J. Łabojko ▼ 83'
- 9Erik Expósito ▼ 77'
Dự bị 9
- 19F. Marković ▲ 54'
- 15D. Szczepan ▲ 77'
- 23D. Živulić ▲ 83'
- 35B. Borun
- 11M. Cholewiak
- 22D. Kajzer
- 3P. Celeban
- 17M. Pawelec
- 20M. Hołownia
Thống kê
02⚑3
⚑230
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm8
4Trúng đích7
4Chệch đích1
3Phạt góc2
6Việt vị0
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 30 | +33 | 60 | |
| 3 | 37 | 41 - 32 | +9 | 61 | |
| 4 | 30 | 55 - 29 | +26 | 49 | |
| 5 | 37 | 51 - 46 | +5 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 31 | -2 | 45 | |
| 7 | 37 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 8 | 37 | 48 - 51 | -3 | 52 | |
| 8 | 30 | 40 - 42 | -2 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 41 | |
| 11 | 30 | 49 - 46 | +3 | 38 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 13 | 30 | 37 - 47 | -10 | 35 | |
| 14 | 30 | 21 - 37 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 53 | -27 | 21 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
29Ghi được51
49Thủng lưới48
0.76Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai26