Śląsk Wrocław
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Korona Kielce

Śląsk Wrocław vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 5, Korona Kielce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Trọng tài
Pawel Raczkowski, Poland
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDWWD Korona Kielce
  1. 11' Mateusz Radecki
  2. 25' Oliver Petrak
  3. 27' R. Pich · A. Piech 1-0
  4. 33' Łukasz Broź
  5. 38' Iván Márquez
  6. HT1-0
  7. 46' M. Gorski Iván Márquez
  8. 46' I. Jukić O. Petrak
  9. 53' Đorđe Čotra
  10. 64' 1-1 M. Gardawski · A. Kovačević
  11. 70' D. Gaska F. Ahmadzadeh
  12. 80' Michael Gardawski
  13. 80' M. Chrapek A. Piech
  14. 81' Z. Janjić M. Cebula
  15. 88' Jakub Żubrowski
  16. 90' Michał Chrapek
  17. 90' Elhadji Pape Djibril Diaw
  18. FT1-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: T. Pawłowski
  1. 27J. Slowik
  2. 17M. Pawelec
  3. 28Ł. Broź
  4. 32I. Tarasovs
  5. 4Đ. Čotra
  6. 14W. Golla
  7. 16R. Pich
  8. 23M. Radecki
  9. 10F. Ahmadzadeh ▼ 70'
  10. 9M. Robak
  11. 29A. Piech ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 25D. Gaska ▲ 70'
  2. 6M. Chrapek ▲ 80'
  3. 1J. Wrąbel
  4. 3P. Celeban
  5. 5Augusto
  6. 21J. Łabojko
  7. 24P. Samiec-Talar
Korona Kielce Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Lettieri
  1. 25M. Hamrol
  2. 5A. Kovačević
  3. 33Iván Márquez ▼ 46'
  4. 23E. Diaw
  5. 11M. Gardawski
  6. 8M. Możdżeń
  7. 13O. Petrak ▼ 46'
  8. 7M. Cebula ▼ 81'
  9. 14J. Żubrowski
  10. 89E. Soriano
  11. 27M. Pučko

Dự bị 7

  1. 9M. Gorski ▲ 46'
  2. 10I. Jukić ▲ 46'
  3. 31Z. Janjić ▲ 81'
  4. 1M. Miskiewicz
  5. 21Ł. Kosakiewicz
  6. 24V. Arveladze
  7. 26B. Rymaniak

Thống kê

132
750
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm15
5Trúng đích2
3Chệch đích13
2Phạt góc7
2Việt vị0
10Phạm lỗi26
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Legia Warszawa
30 48 - 31 +17 60
3
Lechia Gdańsk
37 54 - 38 +16 67
3
Piast Gliwice
30 47 - 31 +16 53
4
KS Cracovia
37 45 - 43 +2 57
6
Jagiellonia
30 45 - 41 +4 47
6
Zaglebie Lubin
37 57 - 48 +9 53
7
Pogon Szczecin
30 44 - 42 +2 43
8
Lech Poznań
30 41 - 40 +1 43
9
Wisla Krakow
30 55 - 48 +7 42
10
Korona Kielce
30 35 - 44 -9 40
11
Miedz Legnica
30 30 - 52 -22 32
12
Górnik Zabrze
30 36 - 49 -13 31
13
Śląsk Wrocław
30 35 - 37 -2 31
14
Wisla Plock
30 40 - 49 -9 30
15
Arka Gdynia
30 39 - 44 -5 29
16
Zaglebie Sosnowiec
30 41 - 63 -22 24
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
49Ghi được42
45Thủng lưới54
1.32Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu