Śląsk Wrocław
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Korona Kielce

Śląsk Wrocław vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 5, Korona Kielce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDWWD Korona Kielce
  1. 35' Dalibor Takáč
  2. HT0-0
  3. 55' E. Shikavka Adrián Dalmau
  4. 55' R. Deaconu D. Takáč
  5. 68' J. Konstantyn J. Podgórski
  6. 69' E. Matsenko M. Konczkowski
  7. 69' B. İnce P. Schwarz
  8. 71' Patrick Olsen
  9. 81' B. Kwiecień D. Błanik
  10. 83' M. Rzuchowski P. Olsen
  11. 85' Martin Remacle
  12. 89' P. Szwedzik P. Samiec-Talar
  13. 89' K. Zohorè M. Żukowski
  14. FT0-0

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 6.7
  2. 27M. Konczkowski ▼ 69' 6.9
  3. 4Ł. Bejger 7.0
  4. 5A. Petkov 7.2
  5. 19P. Janasik 7.2
  6. 23D. Łukasik 7.3
  7. 24P. Samiec-Talar ▼ 89' 7.9
  8. 8P. Olsen ▼ 83' 6.9
  9. 17P. Schwarz ▼ 69' 6.7
  10. 22M. Żukowski ▼ 89' 6.7
  11. 9Erik Expósito 6.2

Dự bị 9

  1. 33E. Matsenko ▲ 69'
  2. 26B. İnce ▲ 69' 7.2
  3. 28M. Rzuchowski ▲ 83' 6.7
  4. 21P. Szwedzik ▲ 89'
  5. 7K. Zohorè ▲ 89'
  6. 2A. Paluszek
  7. 14M. Wróblewski
  8. 35K. Trelowski
  9. 31J. Lutostański
Korona Kielce Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 1K. Forenc 7.2
  2. 2D. Zator 7.5
  3. 66M. Trojak 7.0
  4. 4P. Malarczyk 7.3
  5. 18Y. Hofmeister 7.2
  6. 5M. Briceag 6.7
  7. 6J. Podgórski ▼ 68' 6.3
  8. 88M. Remacle 6.9
  9. 8D. Takáč ▼ 55' 6.9
  10. 17D. Błanik ▼ 81' 6.6
  11. 20Adrián Dalmau ▼ 55' 6.6

Dự bị 8

  1. 9E. Shikavka ▲ 55' 6.5
  2. 10R. Deaconu ▲ 55' 6.7
  3. 19J. Konstantyn ▲ 68' 6.3
  4. 94B. Kwiecień ▲ 81' 6.3
  5. 14R. Turek
  6. 25D. Bąk
  7. 55X. Dziekoński
  8. 13M. Strzeboński

Thống kê

017
320
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm6
4Trúng đích0
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
551Chuyền bóng294
451Chuyền chính xác204
82%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
70Ghi được64
49Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu