Śląsk Wrocław
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Korona Kielce

Śląsk Wrocław vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 5, Korona Kielce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
Z. Dobrynin
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDWWD Korona Kielce
  1. 44' P. Płacheta · L. Musonda 1-0
  2. 45' Grzegorz Symusik
  3. HT1-0
  4. 46' U. Đuranović M. Pučko
  5. 56' Ognjen Gnjatic
  6. 60' R. Pich K. Mączyński
  7. 65' 1-1 E. Pačinda
  8. 68' Erik Pačinda
  9. 71' Jakub Labojko
  10. 74' Erik Expósito F. Raicevic
  11. 79' M. Papadopulos E. Pačinda
  12. 82' R. Zalazar P. Forsell
  13. 84' Erik Expósito · D. Štiglec 2-1
  14. 87' D. Živulić F. Marković
  15. 90' Jakub Żubrowski
  16. FT2-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Lavička
  1. 1M. Putnocký
  2. 4D. Štiglec
  3. 5Israel Puerto
  4. 15M. Tamás
  5. 29K. Mączyński ▼ 60'
  6. 6M. Chrapek
  7. 19F. Marković ▼ 87'
  8. 18L. Musonda
  9. 8P. Płacheta
  10. 21J. Łabojko
  11. 11F. Raicevic ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 7R. Pich ▲ 60'
  2. 9Erik Expósito ▲ 74'
  3. 23D. Živulić ▲ 87'
  4. 20M. Szpakowski
  5. 22D. Kajzer
  6. 2G. Cotugno
  7. 24P. Samiec-Talar
  8. 3P. Celeban
  9. 25D. Gaska
Korona Kielce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Smyła
  1. 88M. Kozioł
  2. 33Iván Márquez
  3. 22M. Spychała
  4. 25G. Szymusik
  5. 70P. Forsell ▼ 82'
  6. 39E. Pačinda ▼ 79'
  7. 27M. Pučko ▼ 46'
  8. 6O. Gnjatić
  9. 8M. Radin
  10. 14J. Żubrowski
  11. 9B. Čečarić

Dự bị 9

  1. 23U. Đuranović ▲ 46'
  2. 72M. Papadopulos ▲ 79'
  3. 17R. Zalazar ▲ 82'
  4. 28M. Sowiński
  5. 99D. Theobalds
  6. 97J. Osobiński
  7. 10J. Kiełb
  8. 29D. Lisowski
  9. 4T. Tzimopoulos

Thống kê

014
640
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm7
6Trúng đích4
2Chệch đích3
4Phạt góc6
0Việt vị2
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
51Ghi được29
48Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận0.76
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu