Śląsk Wrocław
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Korona Kielce

Śląsk Wrocław vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 5, Korona Kielce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Trọng tài
P. Raczkowski
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDWWD Korona Kielce
  1. 37' Piotr Malarczyk
  2. 40' Jakub Łukowski
  3. 41' Erik Expósito
  4. 43' Marcin Szpakowski
  5. HT0-0
  6. 46' K. Petrov M. Szpakowski
  7. 50' Konrad Poprawa
  8. 57' Nahuel Leiva A. Bukowski
  9. 57' D. Jastrzembski M. Rzuchowski
  10. 68' J. Yeboah · Diogo Verdasca 1-0
  11. 69' D. Takáč J. Podgórski
  12. 69' M. Godinho Nono
  13. 84' B. Śpiączka E. Shikavka
  14. 84' D. Błanik P. Malarczyk
  15. 86' Caye Quintana J. Yeboah
  16. 87' 1-1 J. Łukowski11m
  17. 90'+2 D. Grétarsson Ł. Bejger
  18. FT1-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Đurđević
  1. 12R. Leszczyński 6.9
  2. 2Diogo Verdasca 7.3
  3. 34K. Poprawa 6.9
  4. 4Ł. Bejger ▼ 90' 6.9
  5. 27M. Konczkowski 6.7
  6. 8P. Olsen 7.0
  7. 20A. Bukowski ▼ 57' 7.0
  8. 23Víctor García 6.9
  9. 7J. Yeboah ▼ 86' 7.2
  10. 9Erik Expósito 7.2
  11. 28M. Rzuchowski ▼ 57' 6.5

Dự bị 8

  1. 15Nahuel Leiva ▲ 57' 7.2
  2. 11D. Jastrzembski ▲ 57' 6.2
  3. 10Caye Quintana ▲ 86' 6.7
  4. 6D. Grétarsson ▲ 90'
  5. 33A. Łyszczarz
  6. 1M. Szromnik
  7. 24P. Samiec-Talar
  8. 40M. Stawny
Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 73M. Zapytowski 6.6
  2. 2D. Zator 7.2
  3. 4P. Malarczyk ▼ 84' 6.3
  4. 66M. Trojak 6.9
  5. 5M. Briceag 7.3
  6. 20M. Szpakowski ▼ 46' 6.6
  7. 6J. Podgórski ▼ 69' 6.9
  8. 13R. Deaconu 6.9
  9. 11Nono ▼ 69' 6.3
  10. 7J. Łukowski 6.9
  11. 99E. Shikavka ▼ 84' 6.3

Dự bị 9

  1. 90K. Petrov ▲ 46' 6.2
  2. 8D. Takáč ▲ 69' 6.5
  3. 28M. Godinho ▲ 69' 6.6
  4. 18B. Śpiączka ▲ 84' 6.7
  5. 17D. Błanik ▲ 84' 7.3
  6. 23A. Danek
  7. 33S. Balić
  8. 10J. Kiełb
  9. 1K. Forenc

Thống kê

025
430
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm14
3Trúng đích5
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
5Phạt góc4
0Việt vị4
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
313Chuyền bóng439
223Chuyền chính xác354
71%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
61Ghi được50
63Thủng lưới64
1.36Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu