Śląsk Wrocław
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Korona Kielce

Śląsk Wrocław vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 1-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 5, Korona Kielce thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDWWD Korona Kielce
  1. 30' Konrad Matuszewski
  2. 44' Matías Nahuel
  3. HT0-0
  4. 46' J. Jezierski M. Cebula
  5. 46' Arnau Ortiz B. İnce
  6. 53' Simeon Petrov
  7. 59' Yegor Matsenko
  8. 66' M. Żukowski J. Jezierski
  9. 68' Yoav Hofmeister
  10. 69' D. Błanik W. Długosz
  11. 69' M. Fornalczyk D. Trejo
  12. 70' Pau Resta
  13. 72' Adrián Dalmau M. Remacle
  14. 76' W. Kamiński Y. Hofmeister
  15. 76' M. Pięczek H. Zwoźny
  16. 81' J. Eyamba S. Musiolik
  17. 87' 0-1 Adrián Dalmau · M. Pięczek
  18. 90' Miłosz Trojak
  19. 90'+1 T. Băluță T. Guercio
  20. 90'+3 P. Schwarz · M. Żukowski 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 7.2
  2. 33Y. Matsenko 5.9
  3. 87S. Petrov 6.6
  4. 5A. Petkov 7.9
  5. 78T. Guercio ▼ 90' 6.9
  6. 16P. Pokorný 6.9
  7. 26B. İnce ▼ 46' 6.3
  8. 77M. Cebula ▼ 46' 6.9
  9. 17P. Schwarz 8.3
  10. 10Nahuel Leiva 7.7
  11. 11S. Musiolik ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 29J. Jezierski ▲ 46' 6.3
  2. 19Arnau Ortiz ▲ 46' 6.3
  3. 22M. Żukowski ▲ 66' 6.7
  4. 9J. Eyamba ▲ 81' 6.3
  5. 21T. Băluță ▲ 90'
  6. 2A. Paluszek
  7. 44H. Śliczniak
  8. 27F. Rejczyk
  9. 3S. Szota
Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Zieliński
  1. 1X. Dziekoński 7.0
  2. 37H. Zwoźny ▼ 76' 6.7
  3. 66M. Trojak 7.3
  4. 5Pau Resta 7.3
  5. 3K. Matuszewski 7.2
  6. 18Y. Hofmeister ▼ 76' 7.0
  7. 71W. Długosz ▼ 69' 6.5
  8. 8M. Remacle ▼ 72' 7.0
  9. 27Pedro Nuno 7.2
  10. 21D. Trejo ▼ 69' 6.9
  11. 9E. Shikavka 7.2

Dự bị 9

  1. 7D. Błanik ▲ 69' 6.6
  2. 17M. Fornalczyk ▲ 69' 7.0
  3. 20Adrián Dalmau ▲ 72' 7.3
  4. 88W. Kamiński ▲ 76' 6.7
  5. 6M. Pięczek ▲ 76' 6.9
  6. 73M. Zapytowski
  7. 4P. Malarczyk
  8. 10S. Nagamatsu
  9. 15I. Kośmicki

Thống kê

122
540
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm17
5Trúng đích5
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
318Chuyền bóng387
259Chuyền chính xác326
81%Chính xác chuyền84%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
63Ghi được58
74Thủng lưới62
1.24Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu