KS Cracovia
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wisla Plock

KS Cracovia vs Wisla Plock

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 3-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 3, Wisla Plock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Trọng tài
J. Przybył
Phong độ
WWLDL KS Cracovia
LLLWD Wisla Plock
  1. 37' K. Knap 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' V. Ghiță · M. Rakoczy 2-0
  4. 63' Y. Konoplyanka K. Knap
  5. 63' J. Atanasov B. Källman
  6. 65' P. Makuch · J. Atanasov 3-0
  7. 66' D. Kocyła F. Lesniak
  8. 66' M. Kolar B. Śpiączka
  9. 70' K. Janus R. Wolski
  10. 70' I. Drapiński M. Šulek
  11. 75' Mateusz Szwoch
  12. 76' R. Cielemęcki D. Furman
  13. 80' K. Śmiglewski P. Makuch
  14. 82' Łukasz Sekulski
  15. 89' B. Kolec T. Oshima
  16. 89' F. Rózga M. Rakoczy
  17. FT3-0

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Zieliński
  1. 31L. Hroššo 6.9
  2. 22A. Hoskonen 7.7
  3. 24J. Jugas 7.2
  4. 5V. Ghiță 7.9
  5. 2C. Râpă 6.9
  6. 20K. Knap ▼ 63' 7.6
  7. 18T. Oshima ▼ 89' 6.9
  8. 11M. Rakoczy ▼ 89' 7.0
  9. 17M. Bochnak 7.2
  10. 9B. Källman ▼ 63' 6.7
  11. 71P. Makuch ▼ 80' 8.0

Dự bị 8

  1. 10Y. Konoplyanka ▲ 63' 6.2
  2. 6J. Atanasov ▲ 63' 7.5
  3. 21K. Śmiglewski ▲ 80' 6.6
  4. 72B. Kolec ▲ 89'
  5. 63F. Rózga ▲ 89'
  6. 87O. Hyla
  7. 36K. Jodłowski
  8. 13S. Madejski
Wisla Plock Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Saganowski
  1. 1K. Kamiński 6.3
  2. 19M. Šulek ▼ 70' 5.9
  3. 25J. Rzeźniczak 6.5
  4. 4A. Chrzanowski 6.3
  5. 77P. Tomasik 7.2
  6. 23F. Lesniak ▼ 66' 6.3
  7. 8D. Furman ▼ 76' 6.5
  8. 10R. Wolski ▼ 70' 7.2
  9. 14M. Szwoch 6.7
  10. 20Ł. Sekulski 6.9
  11. 18B. Śpiączka ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 9D. Kocyła ▲ 66' 7.3
  2. 24M. Kolar ▲ 66' 6.3
  3. 6K. Janus ▲ 70' 6.2
  4. 21I. Drapiński ▲ 70' 6.9
  5. 7R. Cielemęcki ▲ 76' 6.6
  6. 71J. Szymański
  7. 27M. Kvocera
  8. 22M. Gono
  9. 69B. Gradecki

Thống kê

009
820
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm14
6Trúng đích1
7Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn5
9Phạt góc8
2Việt vị3
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
380Chuyền bóng355
299Chuyền chính xác263
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
66Ghi được72
52Thủng lưới71
1.43Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu