Wisla Plock
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KS Cracovia

Wisla Plock vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 3, KS Cracovia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
T. Radkiewicz
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WWLDL KS Cracovia
  1. 5' Sergiu Hanca
  2. 20' K. Pestka M. Sipľak
  3. 33' Kamil Pestka
  4. HT0-0
  5. 46' M. Wdowiak F. Piszczek
  6. 69' P. Tomasik Ángel García
  7. 72' M. Dimun S. Lusiusz
  8. 77' M. Ambrosiewicz M. Kwietniewski
  9. 82' Cornel Râpă
  10. 83' Piotr Tomasik
  11. 90' O. Zawada Ricardinho
  12. FT0-0

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. 30T. Dähne
  2. 20C. Stefańczyk
  3. 18A. Uryga
  4. 24Ángel García ▼ 69'
  5. 3M. Marcjanik
  6. 2D. Michalski
  7. 9M. Szwoch
  8. 8D. Furman
  9. 6D. Rasak
  10. 14M. Kwietniewski ▼ 77'
  11. 21Ricardinho ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 7P. Tomasik ▲ 69'
  2. 28M. Ambrosiewicz ▲ 77'
  3. 16O. Zawada ▲ 90'
  4. 11G. Kuświk
  5. 5B. Sielewski
  6. 23J. Fojut
  7. 10G. Merebashvili
  8. 95P. Stępiński
  9. 22J. Wrąbel
KS Cracovia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Probierz
  1. 40M. Peškovič
  2. 2C. Râpă
  3. 85D. Jablonský
  4. 39M. Helik
  5. 3M. Sipľak ▼ 20'
  6. 5J. Gol
  7. 4S. Hanca
  8. 10P. van Amersfoort
  9. 6S. Lusiusz ▼ 72'
  10. 21Rafael Lopes
  11. 26F. Piszczek ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 33K. Pestka ▲ 20'
  2. 11M. Wdowiak ▲ 46'
  3. 8M. Dimun ▲ 72'
  4. 34O. Dityatjev
  5. 77S. Strozik
  6. 99T. Vestenický
  7. 31L. Hroššo
  8. 29B. Čečarić
  9. 87Diego

Thống kê

0115
130
58%Kiểm soát bóng42%
4Dứt điểm5
2Trúng đích0
2Chệch đích5
15Phạt góc1
0Việt vị2
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
46Ghi được67
54Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu