Wisla Plock vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 1-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 3, KS Cracovia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
- Trọng tài
- P. Malec
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- WWLDL KS Cracovia
- 42' Matej Rodin
- 45' Mateusz Szwoch
- HT0-0
- 47' Takuto Oshima
- 60' Jakub Rzeźniczak
- 66' R. Wolski · Davo 1-0
- 67' ▲ D. Rasak ▼ M. Szwoch
- 67' ▲ M. Kolar ▼ Davo
- 68' ▲ M. Lewandowski ▼ Ł. Sekulski
- 69' ▲ J. Myszor ▼ Y. Konoplyanka
- 75' ▲ K. Knap ▼ M. Sipľak
- 75' ▲ M. Rakoczy ▼ F. Loshaj
- 80' Takuto Oshima
- 80' Takuto Oshima
- 81' ▲ F. Lesniak ▼ M. Kolar
- 85' ▲ A. Krivotsyuk ▼ R. Wolski
- 90' ▲ F. Balaj ▼ B. Källman
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Kamiński 7.6
- 25J. Rzeźniczak 6.9
- 3S. Kapuadi 7.3
- 4A. Chrzanowski 7.0
- 15K. Vallo 6.7
- 8D. Furman 7.5
- 14M. Szwoch ▼ 67' 6.6
- 77P. Tomasik 6.6
- 10R. Wolski ⚽ ▼ 85' 8.2
- 20Ł. Sekulski ▼ 68' 6.7
- 11Davo ⇢ ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 6D. Rasak ▲ 67' 6.6
- 24M. Kolar ▲ 67' 6.6
- 17M. Lewandowski ▲ 68' 6.7
- 23F. Lesniak ▲ 81' 6.9
- 5A. Krivotsyuk ▲ 85' 6.3
- 69B. Gradecki
- 19M. Šulek
- 22M. Gono
- 89A. Pawlak
- 23K. Niemczycki 6.3
- 85D. Jablonský 7.0
- 88M. Rodin 6.7
- 5V. Ghiță 6.5
- 2C. Râpă 7.2
- 18T. Oshima 6.0
- 22F. Loshaj ▼ 75' 7.0
- 3M. Sipľak ▼ 75' 6.9
- 71P. Makuch 7.0
- 10Y. Konoplyanka ▼ 69' 7.0
- 9B. Källman ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 38J. Myszor ▲ 69' 6.6
- 20K. Knap ▲ 75' 6.6
- 11M. Rakoczy ▲ 75' 6.9
- 45F. Balaj ▲ 90'
- 36K. Jodłowski
- 31L. Hroššo
- 55M. Stachera
- 16P. Kapek
- 8M. Hebo
Thống kê
02⚑7
⚑131
67%Kiểm soát bóng33%
8Dứt điểm15
2Trúng đích4
4Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
7Phạt góc1
3Việt vị1
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
562Chuyền bóng268
452Chuyền chính xác172
80%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
72Ghi được66
71Thủng lưới52
1.5Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai32