Wisla Plock vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 2-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 3, KS Cracovia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
- Trọng tài
- J. Przybył
- Phong độ
- LLLWD Wisla Plock
- WWLDL KS Cracovia
- 14' M. Szwoch · K. Vallo 1-0
- 32' K. Vallo · R. Wolski 2-0
- HT2-0
- 46' Anton Krivotsyuk
- 46' ▲ J. Myszor ▼ K. Pestka
- 46' ▲ Luís Rocha ▼ S. Hanca
- 47' 2-1 F. Piszczek · J. Myszor
- 51' Damian Michalski
- 58' ▲ P. Tuszyński ▼ R. Wolski
- 59' Jakub Rzeźniczak
- 67' ▲ D. Zbozień ▼ K. Vallo
- 67' ▲ D. Kocyła ▼ R. Cielemęcki
- 67' ▲ Jorginho ▼ D. Warchoł
- 67' ▲ Rivaldinho ▼ F. Piszczek
- 70' Damian Rasak
- 72' Dawid Kocyła
- 72' Matej Rodin
- 74' ▲ K. Ogorzały ▼ M. Rakoczy
- 78' ▲ F. Balaj ▼ M. Hebo
- 81' ▲ D. Lagator ▼ J. Rzeźniczak
- 82' Mateusz Szwoch
- 90'+2 Filip Balaj
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Kamiński 7.6
- 25J. Rzeźniczak ▼ 81' 7.2
- 77P. Tomasik 6.6
- 5A. Krivotsyuk 6.2
- 15K. Vallo ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.9
- 2D. Michalski 6.9
- 10R. Wolski ⇢ ▼ 58' 7.3
- 14M. Szwoch ⚽ 7.7
- 6D. Rasak 7.2
- 95D. Warchoł ▼ 67' 6.6
- 7R. Cielemęcki ▼ 67' 6.7
Dự bị 9
- 8P. Tuszyński ▲ 58' 6.6
- 33D. Zbozień ▲ 67' 6.7
- 9D. Kocyła ▲ 67' 6.5
- 11Jorginho ▲ 67' 6.3
- 94D. Lagator ▲ 81' 6.6
- 92D. Furman
- 24M. Kolar
- 99B. Gradecki
- 23F. Lesniak
- 23K. Niemczycki 6.2
- 2C. Râpă 6.7
- 25O. Kakabadze 6.6
- 3M. Sipľak 6.7
- 88M. Rodin 7.0
- 33K. Pestka ▼ 46' 6.2
- 4S. Hanca ▼ 46' 6.5
- 8M. Hebo ▼ 78' 6.2
- 6S. Łusiusz 7.2
- 11M. Rakoczy ▼ 74' 5.5
- 26F. Piszczek ⚽ ▼ 67' 7.5
Dự bị 9
- 38J. Myszor ▲ 46' 7.6
- 18Luís Rocha ▲ 46' 7.2
- 7Rivaldinho ▲ 67' 7.3
- 17K. Ogorzały ▲ 74' 6.9
- 45F. Balaj ▲ 78' 6.9
- 31L. Hroššo
- 24J. Jugas
- 19D. Sadiković
- 22F. Loshaj
Thống kê
06⚑2
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm12
5Trúng đích7
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
2Phạt góc5
0Việt vị3
21Phạm lỗi17
6Thẻ vàng2
6Cứu thua3
444Chuyền bóng407
353Chuyền chính xác295
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
61Ghi được62
64Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai29