Wisla Plock vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 4, hòa 2, KS Cracovia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
- Phong độ
- LLWDW Wisla Plock
- WLDLL KS Cracovia
- 19' Mateusz Praszelik
- 20' Wiktor Nowak
- HT0-0
- 46' ▲ M. Klich ▼ M. Praszelik
- 55' Iban Salvador
- 55' Ajdin Hasić
- 58' ▲ G. Niarchos ▼ I. Salvador
- 66' ▲ M. Aleksic ▼ M. Minchev
- 69' ▲ K. Custovic ▼ Q. Lecoeuche
- 69' ▲ M. Djalo ▼ L. Sekulski
- 76' ▲ K. Knap ▼ M. Maigaard
- 76' ▲ K. Zahiroleslam ▼ F. Stojilkovic
- 86' ▲ K. Pomorski ▼ D. Pacheco
- 86' ▲ N. Mijuskovic ▼ D. Kun
- 90' ▲ D. Pila ▼ A. Hasic
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Leszczynski 6.6
- 4M. Haglind-Sangre 6.9
- 35M. Kaminski 7.0
- 19A. Edmundsson 6.9
- 13Q. Lecoeuche ▼ 69' 7.0
- 14D. Kun ▼ 86' 6.6
- 8D. Pacheco ▼ 86' 7.9
- 30W. Nowak 7.0
- 21Z. Rogelj 6.6
- 20L. Sekulski ▼ 69' 6.2
- 66I. Salvador ▼ 58' 7.2
Dự bị 11
- 1S. Pruszkowski
- 2K. Custovic ▲ 69' 6.6
- 3A. Kalandadze
- 6K. Pomorski ▲ 86' 6.7
- 9G. Niarchos ▲ 58' 6.3
- 16F. Hiszpanski
- 17M. Djalo ▲ 69' 6.6
- 25N. Mijuskovic ▲ 86' 6.7
- 37O. Tomczyk
- 42F. Zajac
- 84T. Tavares
- 13S. Madejski 7.2
- 21B. Sutalo 7.2
- 66O. Wojcik 7.2
- 61B. Traore 7.5
- 39M. Perkovic 6.6
- 14A. Hasic ▼ 90' 6.6
- 6A. Al Ammari 7.3
- 11M. Maigaard ▼ 76' 6.9
- 17M. Minchev ▼ 66' 6.2
- 7M. Praszelik ▼ 46' 6.6
- 9F. Stojilkovic ▼ 76' 6.5
Dự bị 12
- 91K. Golonka
- 27H. Ravas
- 15K. Glik
- 24J. Jugas
- 19D. Olafsson
- 8M. Aleksic ▲ 66' 7.0
- 70D. Kameri
- 43M. Klich ▲ 46' 6.5
- 20K. Knap ▲ 76' 6.7
- 79D. Pila ▲ 90'
- 10M. Rakoczy
- 18K. Zahiroleslam ▲ 76' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm7
4Trúng đích1
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
3Phạt góc2
0Việt vị2
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
371Chuyền bóng487
301Chuyền chính xác410
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
58Ghi được57
58Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai30