Wisla Plock
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KS Cracovia

Wisla Plock vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Wisla Plock 0-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wisla Plock thắng 3, hòa 3, KS Cracovia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
Sân vận động
Stadion im. Kazimierza Górskiego, Płock
Trọng tài
Pawel Raczkowski, Poland
Phong độ
LLLWD Wisla Plock
WWLDL KS Cracovia
  1. 12' 0-1 F. Loshaj · M. Sipľak
  2. 34' Jakub Rzeźniczak
  3. 38' M. Obradović A. Uryga
  4. 42' Michal Sipľak
  5. HT0-1
  6. 60' D. Kocyła M. Lewandowski
  7. 60' Airam Cabrera T. Gjertsen
  8. 64' Thiago I. Fiolić
  9. 64' T. Vestenický S. Hanca
  10. 71' M. Szwoch D. Rasak
  11. 72' F. Piszczek Rivaldinho
  12. 72' M. Dimun F. Loshaj
  13. 74' Filip Piszczek
  14. 75' Damian Zbozień
  15. 77' Milan Obradović
  16. 90' Matej Rodin
  17. FT0-1

Đội hình

Wisla Plock Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Sobolewski
  1. 1K. Kamiński
  2. 25J. Rzeźniczak
  3. 7P. Tomasik
  4. 33D. Zbozień
  5. 18A. Uryga ▼ 38'
  6. 10G. Merebashvili
  7. 94D. Lagator
  8. 6D. Rasak ▼ 71'
  9. 23F. Lesniak
  10. 27T. Gjertsen ▼ 60'
  11. 37M. Lewandowski ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 3M. Obradović ▲ 38'
  2. 9D. Kocyła ▲ 60'
  3. 19Airam Cabrera ▲ 60'
  4. 14M. Szwoch ▲ 71'
  5. 11P. Pyrdoł
  6. 2D. Michalski
  7. 24Ángel García
  8. 22J. Wrąbel
  9. 17H. Adamczyk
KS Cracovia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Probierz
  1. 23K. Niemczycki
  2. 2C. Râpă
  3. 44D. Szymonowicz
  4. 3M. Sipľak
  5. 88M. Rodin
  6. 4S. Hanca ▼ 64'
  7. 14I. Fiolić ▼ 64'
  8. 10P. van Amersfoort
  9. 19D. Sadiković
  10. 22F. Loshaj ▼ 72'
  11. 7Rivaldinho ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 21Thiago ▲ 64'
  2. 99T. Vestenický ▲ 64'
  3. 26F. Piszczek ▲ 72'
  4. 8M. Dimun ▲ 72'
  5. 5Iván Márquez
  6. 30A. Wilk
  7. 73P. Zaucha
  8. 87D. Ferraresso
  9. 97D. Pik

Thống kê

037
121
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích6
7Phạt góc1
0Việt vị4
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
40Ghi được37
47Thủng lưới40
1.21Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu