KS Cracovia vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 3, Wisla Plock thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
- Trọng tài
- Piotr Lasyk, Poland
- Phong độ
- WWLDL KS Cracovia
- LLLWD Wisla Plock
- -5' Angel Garcia
- -5' Angel Garcia
- 17' ▲ Rivaldinho ▼ P. van Amersfoort
- 41' Angel Garcia
- 42' M. Álvarez11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Dimun ▼ Rivaldinho
- 70' ▲ P. Pyrdoł ▼ D. Kocyła
- 70' ▲ G. Merebashvili ▼ Ángel García
- 74' Thiago
- 77' ▲ S. Strózik ▼ M. Álvarez
- 77' ▲ J. Kosecki ▼ I. Fiolić
- 80' Patryk Tuszyński
- 81' Piotr Tomasik
- 86' ▲ M. Lewandowski ▼ C. Sheridan
- FT1-0
Đội hình
- 31L. Hroššo
- 2C. Râpă
- 18Luís Rocha
- 5Iván Márquez
- 88M. Rodin
- 14I. Fiolić ▼ 77'
- 10P. van Amersfoort ▼ 17'
- 19D. Sadiković
- 6S. Lusiusz
- 21Thiago
- 9M. Álvarez ▼ 77'
Dự bị 9
- 7Rivaldinho ▲ 17'
- 8M. Dimun ▲ 46'
- 77S. Strózik ▲ 77'
- 17J. Kosecki ▲ 77'
- 44D. Szymonowicz
- 38J. Myszor
- 87D. Ferraresso
- 22F. Loshaj
- 23K. Niemczycki
- 1K. Kamiński
- 25J. Rzeźniczak
- 7P. Tomasik
- 18A. Uryga
- 24Ángel García ▼ 70'
- 15K. Vallo
- 14M. Szwoch
- 94D. Lagator
- 8P. Tuszyński
- 26C. Sheridan ▼ 86'
- 9D. Kocyła ▼ 70'
Dự bị 9
- 11P. Pyrdoł ▲ 70'
- 10G. Merebashvili ▲ 70'
- 37M. Lewandowski ▲ 86'
- 99B. Gradecki
- 17H. Adamczyk
- 33D. Zbozień
- 2D. Michalski
- 20L. Šušnjara
- 23F. Lesniak
Thống kê
01⚑3
⚑541
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm2
4Trúng đích1
0Chệch đích1
3Phạt góc5
4Việt vị0
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 64 | |
| 2 | 30 | 46 - 25 | +21 | 59 | |
| 3 | 30 | 36 - 23 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 32 | +4 | 43 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 43 | |
| 6 | 30 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 37 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 40 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 33 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 39 - 38 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 37 - 44 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 39 - 42 | -3 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 32 | -4 | 32 | |
| 15 | 30 | 31 - 47 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
37Ghi được40
40Thủng lưới47
0.97Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai24