KS Cracovia vs Wisla Plock
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 3-0 Wisla Plock tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 13 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 3, Wisla Plock thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
- Trọng tài
- T. Wajda
- Phong độ
- WWLDL KS Cracovia
- LLLWD Wisla Plock
- 9' K. Pestka · O. Kakabadze 1-0
- 16' ▲ M. Sipľak ▼ V. Ghiță
- 31' K. Pestka 2-0
- HT2-0
- 59' ▲ F. Gerbowski ▼ A. Pawlak
- 59' ▲ D. Rasak ▼ D. Furman
- 59' ▲ R. Wolski ▼ M. Kolar
- 59' ▲ D. Lagator ▼ A. Chrzanowski
- 69' M. Hebo 3-0
- 70' ▲ Y. Konoplyanka ▼ Rivaldinho
- 70' ▲ M. Rakoczy ▼ J. Myszor
- 78' ▲ R. Cielemęcki ▼ Ł. Sekulski
- 79' ▲ S. Łusiusz ▼ P. van Amersfoort
- 79' ▲ K. Ogorzały ▼ K. Pestka
- 82' Damian Michalski
- 87' Yevhen Konoplyanka
- FT3-0
Đội hình
- 31L. Hroššo 6.9
- 2C. Râpă 7.5
- 25O. Kakabadze ⇢ 7.9
- 5V. Ghiță ▼ 16' 6.9
- 88M. Rodin 7.0
- 33K. Pestka ⚽2 ▼ 79' 9.2
- 4S. Hanca 7.6
- 10P. van Amersfoort ▼ 79' 7.0
- 8M. Hebo ⚽ 7.9
- 38J. Myszor ▼ 70' 7.0
- 7Rivaldinho ▼ 70' 6.9
Dự bị 8
- 3M. Sipľak ▲ 16' 7.2
- 80Y. Konoplyanka ▲ 70' 7.0
- 11M. Rakoczy ▲ 70' 6.6
- 6S. Łusiusz ▲ 79' 6.3
- 17K. Ogorzały ▲ 79' 6.9
- 23K. Niemczycki
- 22F. Loshaj
- 18Luís Rocha
- 96D. Węglarz 5.9
- 25J. Rzeźniczak 6.7
- 4A. Chrzanowski ▼ 59' 6.2
- 15K. Vallo 6.3
- 2D. Michalski 6.2
- 14M. Szwoch 6.3
- 92D. Furman ▼ 59' 6.9
- 89A. Pawlak ▼ 59' 6.7
- 20Ł. Sekulski ▼ 78' 6.6
- 24M. Kolar ▼ 59' 6.3
- 11Jorginho 5.9
Dự bị 9
- 32F. Gerbowski ▲ 59' 6.5
- 6D. Rasak ▲ 59' 6.0
- 10R. Wolski ▲ 59' 6.3
- 94D. Lagator ▲ 59' 6.3
- 7R. Cielemęcki ▲ 78' 7.0
- 16B. Zynek
- 17M. Błachewicz
- 91T. Walczak
- 1K. Kamiński
Thống kê
01⚑7
⚑510
54%Kiểm soát bóng46%
27Dứt điểm5
6Trúng đích0
15Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
423Chuyền bóng370
351Chuyền chính xác285
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
62Ghi được61
61Thủng lưới64
1.35Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai22