Sporting Cristal vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 4-1 Sport Huancayo tại Primera División, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 9, hòa 0, Sport Huancayo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LLLWW Sport Huancayo
- 6' Cristiano
- 11' M. Hoyos · S. Gonzalez 1-0
- 25' H. Barcos · S. Gonzalez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Porozo ▼ R. Huaccha
- 60' ▲ A. Quinonez ▼ D. Carabano
- 60' ▲ J. J. Gimenez Delgado ▼ P. Magallanes
- 62' ▲ Gabriel ▼ H. Barcos
- 62' ▲ C. Cabellos ▼ M. Tavara
- 63' 2-1 J. J. Gimenez Delgado
- 68' Hugo Ángeles
- 71' Jimmy Valoyes
- 73' M. Hoyos · Y. Yotun 3-1
- 75' ▲ Y. Murillo ▼ M. Gaona
- 78' ▲ M. Castro ▼ J. Cuesta
- 78' ▲ L. Iberico ▼ S. Gonzalez
- 80' R. Lutiger · Gabriel 4-1
- 82' ▲ I. Avila ▼ M. Hoyos
- 82' ▲ J. Martinez ▼ J. Sanguinetti
- 87' Juan Giménez
- FT4-1
Đội hình
- 1D. Enriquez 6.5
- 8L. Sosa 6.3
- 20M. Araujo 7.0
- 5R. Lutiger ⚽ 7.2
- 90Cristiano 6.7
- 7S. Gonzalez ⇢2 ▼ 78' 7.3
- 25M. Tavara ▼ 62' 6.9
- 19Y. Yotun ⇢ 7.6
- 77J. Cuesta ▼ 78' 6.6
- 22M. Hoyos ⚽2 ▼ 82' 9.3
- 29H. Barcos ⚽ ▼ 62' 7.6
Dự bị 9
- 33C. Bautista
- 4A. Villacorta
- 32L. Diaz
- 26I. Wisdom
- 27Gabriel ▲ 62' 7.0
- 21C. Cabellos ▲ 62' 6.7
- 11I. Avila ▲ 82' 6.7
- 23M. Castro ▲ 78' 6.5
- 16L. Iberico ▲ 78' 6.9
- 12A. Zamudio 6.3
- 16J. Falconi 6.2
- 26M. Gaona ▼ 75' 6.6
- 70J. Valoyes 6.2
- 2H. Angeles 5.6
- 23P. Magallanes ▼ 60' 6.3
- 8D. Carabano ▼ 60' 6.9
- 22R. Salcedo 6.2
- 11J. Sanguinetti ▼ 82' 6.3
- 10N. Lujan 6.9
- 19R. Huaccha ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 21D. Campos
- 92Y. Murillo ▲ 75' 6.3
- 28J. Rostaing
- 7R. Campodonico
- 91A. Quinonez ▲ 60' 6.2
- 9J. Martinez ▲ 82' 6.7
- 38E. Villar
- 97D. Porozo ▲ 46' 6.3
- 17J. J. Gimenez Delgado ▲ 60'
Thống kê
01⚑11
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm13
7Trúng đích1
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
11Phạt góc4
5Việt vị0
18Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
414Chuyền bóng369
352Chuyền chính xác296
85%Chính xác chuyền80%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
12Trận đấu10
20Ghi được16
11Thủng lưới16
1.67Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai7