Sporting Cristal vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 4-0 Sport Huancayo tại Primera División, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 9, hòa 0, Sport Huancayo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LLLWW Sport Huancayo
- 15' Santiago González
- 22' Ángel Pérez
- 45'+3 Minzun Quina
- HT0-0
- 46' ▲ J. Pretell ▼ G. Alfaro
- 50' Jesús Pretell
- 53' Í. Ávila · Gustavo Cazonatti 1-0
- 56' Santiago González
- 61' Yoshimar Yotún
- 64' ▲ C. Ross ▼ J. Núñez
- 64' ▲ M. Lliuya ▼ R. Salcedo
- 67' ▲ R. Huaccha ▼ J. Viveros
- 67' ▲ L. Benítes ▼ M. Pérez
- 67' Ignacio · Y. Yotún 2-0
- 72' ▲ J. Alarcón ▼ J. Grimaldo
- 74' Y. Yotún 3-0
- 75' ▲ R. Espinosa ▼ Á. Pérez
- 80' ▲ M. Castro ▼ Y. Yotún
- 87' ▲ D. Otoya ▼ Í. Ávila
- 87' ▲ A. Hohberg ▼ S. González
- 90'+2 D. Otoya · M. Castro 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 12R. Solís 7.5
- 15J. Lora 7.3
- 4G. Chávez 7.3
- 14Ignacio ⚽ 9.0
- 36G. Alfaro ▼ 46' 6.5
- 55Gustavo Cazonatti ⇢ 8.2
- 25M. Távara 7.7
- 7S. González ▼ 87' 7.2
- 19Y. Yotún ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.9
- 20J. Grimaldo ▼ 72' 7.2
- 11Í. Ávila ⚽ ▼ 87' 7.3
Dự bị 9
- 6J. Pretell ▲ 46' 6.3
- 30J. Alarcón ▲ 72' 6.9
- 23M. Castro ▲ 80' 7.3
- 17D. Otoya ⚽ ▲ 87' 7.7
- 10A. Hohberg ▲ 87' 6.6
- 31D. Enríquez
- 26I. Wisdom
- 27A. Ascues
- 29A. Pósito
- 88J. Pinto 6.0
- 24Á. Pérez ▼ 75' 5.9
- 3D. Minaya 6.2
- 37M. Quina 5.9
- 2H. Ángeles 5.9
- 7T. Carranza 7.3
- 22R. Salcedo ▼ 64' 6.9
- 8J. Núñez ▼ 64' 6.9
- 27M. Pérez ▼ 67' 6.9
- 14J. Viveros ▼ 67' 6.9
- 9L. Cano 6.2
Dự bị 9
- 11C. Ross ▲ 64' 6.7
- 10M. Lliuya ▲ 64' 6.5
- 19R. Huaccha ▲ 67' 6.9
- 21L. Benítes ▲ 67' 6.2
- 18R. Espinosa ▲ 75' 6.2
- 28D. Dioses
- 6J. Aguirre
- 29A. Ccorahua
- 15L. Garro
Thống kê
03⚑5
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm11
7Trúng đích4
10Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
5Phạt góc4
3Việt vị1
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
327Chuyền bóng345
283Chuyền chính xác286
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
39Trận đấu35
101Ghi được39
46Thủng lưới59
2.59Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai25