Sport Huancayo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Cristal

Sport Huancayo vs Sporting Cristal

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-2 Sporting Cristal tại Primera División, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 1, hòa 0, Sporting Cristal thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
WLWLW Sporting Cristal
  1. HT0-0
  2. 46' C. Escobar Juan Pérez
  3. 57' M. Lliuya · C. Escobar 1-0
  4. 64' J. Lora J. Castillo
  5. 64' A. Ascues L. Díaz
  6. 65' W. Corozo A. Hohberg
  7. 69' 1-1 A. Ascues · I. Ávila
  8. 73' Martín Távara
  9. 76' L. Benítes R. Huaccha
  10. 78' Brenner I. Ávila
  11. 78' 1-2 Brenner · A. Ascues
  12. 83' D. Millán Jimmy Pérez
  13. 87' J. Pretell J. Grimaldo
  14. 90'+3 Victor Balta
  15. 90'+5 Hugo Ángeles
  16. FT1-2

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Valencia
  1. 12Á. Zamudio 6.2
  2. 15M. Huamán 6.7
  3. 3V. Balta 6.6
  4. 4J. Valoyes 7.2
  5. 2H. Ángeles 6.2
  6. 16Jimmy Pérez ▼ 83' 7.0
  7. 22R. Salcedo 6.9
  8. 11C. Ross 7.0
  9. 10M. Lliuya 7.9
  10. 14Juan Pérez ▼ 83' 7.0
  11. 19R. Huaccha ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 9C. Escobar ▲ 46' 7.2
  2. 21L. Benítes ▲ 76' 6.3
  3. 86D. Millán ▲ 83' 6.7
  4. 30R. Menacho
  5. 24Á. Pérez
  6. 31J. Pinto
  7. 20R. Gómez
  8. 6Alfredo Rojas
  9. 25F. Mesones
Sporting Cristal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Nunes
  1. 13A. Duarte 6.5
  2. 4G. Chávez 6.7
  3. 14Ignacio 7.2
  4. 5R. Lutiger 6.9
  5. 32L. Díaz ▼ 64' 6.9
  6. 8L. Sosa 7.3
  7. 25G. Távara 6.7
  8. 16J. Castillo ▼ 64' 6.3
  9. 20J. Grimaldo ▼ 87' 6.9
  10. 11I. Ávila ▼ 78' 6.6
  11. 10A. Hohberg ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 15J. Lora ▲ 64' 6.2
  2. 21A. Ascues ▲ 64' 8.2
  3. 7W. Corozo ▲ 65' 6.3
  4. 9Brenner ▲ 78' 7.5
  5. 6J. Pretell ▲ 87' 6.3
  6. 31F. Alcedo
  7. 12R. Solis
  8. 36G. Alfaro
  9. 22J. Herrera

Thống kê

114
410
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm8
2Trúng đích3
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn0
4Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
423Chuyền bóng398
351Chuyền chính xác330
83%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

38Trận đấu49
55Ghi được80
43Thủng lưới46
1.45Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu