Sport Huancayo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting Cristal

Sport Huancayo vs Sporting Cristal

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-0 Sporting Cristal tại Primera División, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 1, hòa 0, Sporting Cristal thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Trọng tài
R. Pérez
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
WLWLW Sporting Cristal
  1. 27' Ricardo Salcedo
  2. 39' J. Pérez · M. Lliuya 1-0
  3. 43' Jimmy Pérez
  4. HT1-0
  5. 61' F. Pacheco C. Liza
  6. 61' A. Hohberg L. Sosa
  7. 61' C. Olivares C. Gonzáles
  8. 61' J. Mosquera I. Ávila
  9. 65' Jhilmar Lora
  10. 70' V. Perlaza R. Huaccha
  11. 70' D. Manicero R. Salcedo
  12. 75' J. Pretell J. Castillo
  13. 76' M. Huamán J. Pérez
  14. 82' H. Ángeles M. Lliuya
  15. 90'+2 Carlos Ross
  16. 90'+1 Jesús Pretell
  17. FT1-0

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Desio
  1. 12A. Zamudio 7.3
  2. 3V. Balta 7.3
  3. 24Á. Pérez 7.2
  4. 4J. Valoyes 7.6
  5. 25A. Rosell 6.9
  6. 22R. Salcedo ▼ 70' 6.3
  7. 6A. Rojas 6.6
  8. 10M. Lliuya ▼ 82' 7.9
  9. 16J. Pérez ▼ 76' 7.7
  10. 11C. Ross 7.0
  11. 19R. Huaccha ▼ 70' 6.7

Dự bị 7

  1. 9V. Perlaza ▲ 70' 6.7
  2. 20D. Manicero ▲ 70' 6.6
  3. 15M. Huamán ▲ 76' 7.2
  4. 2H. Ángeles ▲ 82' 6.6
  5. 88G. Peña
  6. 57J. Pinto
  7. 21L. Benítes
Sporting Cristal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Mosquera
  1. 12R. Solis 6.7
  2. 5O. Merlo 7.3
  3. 2J. Madrid 6.6
  4. 4G. Chávez 7.2
  5. 15J. Lora 6.3
  6. 7H. Calcaterra 6.9
  7. 17C. Gonzáles ▼ 61' 6.9
  8. 8L. Sosa ▼ 61' 6.6
  9. 16J. Castillo ▼ 75' 6.9
  10. 11I. Ávila ▼ 61' 6.5
  11. 30C. Liza ▼ 61' 6.6

Dự bị 7

  1. 21F. Pacheco ▲ 61' 6.9
  2. 10A. Hohberg ▲ 61' 6.9
  3. 14C. Olivares ▲ 61' 6.5
  4. 9J. Mosquera ▲ 61' 6.7
  5. 6J. Pretell ▲ 75' 6.3
  6. 19R. Lutiger
  7. 13A. Duarte

Thống kê

034
520
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm13
3Trúng đích3
9Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị5
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
420Chuyền bóng373
340Chuyền chính xác288
81%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

36Trận đấu44
61Ghi được77
37Thủng lưới49
1.69Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu