Sport Huancayo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Cristal

Sport Huancayo vs Sporting Cristal

Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 0-1 Sporting Cristal tại Primera División, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 1, hòa 0, Sporting Cristal thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Phong độ
LLLWW Sport Huancayo
WLWLW Sporting Cristal
  1. HT0-0
  2. 52' Jhilmar Lora
  3. 57' M. Tavara J. Alarcon
  4. 57' M. Castro M. Sosa
  5. 57' I. Avila C. Cabellos
  6. 60' Miguel Carranza
  7. 62' J. Sanguinetti M. Carranza
  8. 67' D. Carabano E. Villar
  9. 67' M. de Jesus J. Posito
  10. 68' 0-1 I. Avila · S. Gonzalez
  11. 76' Diego Carabaño
  12. 77' I. Wisdom M. Cauteruccio
  13. 79' N. Lujan R. Huaccha
  14. 83' G. Chavez R. Lutiger
  15. FT0-1

Đội hình

Sport Huancayo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Richard Javier Pellejero Ferreira
  1. 33C. Solis 6.5
  2. 20J. Madrid 6.9
  3. 26M. Gaona 7.0
  4. 92Y. Murillo 6.9
  5. 2H. Angeles 7.3
  6. 28E. Fernandez 7.7
  7. 38E. Villar ▼ 67' 7.0
  8. 22R. Salcedo 6.9
  9. 7M. Carranza ▼ 62' 6.7
  10. 19R. Huaccha ▼ 79' 6.6
  11. 89J. Posito ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 17L. Villar
  2. 80D. Carabano ▲ 67' 6.7
  3. 9M. de Jesus ▲ 67' 6.6
  4. 8J. Herrera
  5. 4J. Barreda
  6. 10N. Lujan ▲ 79' 6.9
  7. 25A. Perez
  8. 11J. Sanguinetti ▲ 62' 6.3
  9. 1W. Diaz
Sporting Cristal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Autuori de Mello
  1. 1D. Enriquez 7.3
  2. 15J. Lora 7.3
  3. 21F. Romero 7.2
  4. 3F. Alcedo 7.0
  5. 5R. Lutiger ▼ 83' 7.5
  6. 6J. Pretell 7.2
  7. 77C. Cabellos ▼ 57' 6.3
  8. 7S. Gonzalez 7.3
  9. 30J. Alarcon ▼ 57' 6.7
  10. 22M. Sosa ▼ 57' 6.9
  11. 9M. Cauteruccio ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 13A. Duarte
  2. 4G. Chavez ▲ 83' 6.6
  3. 29A. J. Posito Olazabal
  4. 37F. Lora
  5. 25M. Tavara ▲ 57' 6.3
  6. 26I. Wisdom ▲ 77' 6.7
  7. 36S. Sanchez
  8. 23M. Castro ▲ 57' 6.7
  9. 11I. Avila ▲ 57' 7.2

Thống kê

027
410
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm8
4Trúng đích1
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
328Chuyền bóng331
260Chuyền chính xác249
79%Chính xác chuyền75%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 29 - 13 +16 40
3
Cusco
18 34 - 20 +14 34
4
Alianza Lima
17 30 - 19 +11 31
5
Sporting Cristal
18 31 - 24 +7 32
7
FBC Melgar
17 24 - 17 +7 25
8
Deportivo Garcilaso
17 20 - 21 -1 25
9
ADT
34 43 - 50 -7 48
10
Alianza Atletico
17 15 - 12 +3 23
10
Cienciano
18 29 - 25 +4 23
11
Club Deportivo Los Chankas
18 24 - 25 -1 23
12
Sport Huancayo
17 28 - 28 0 18
14
Atletico Grau
17 19 - 24 -5 16
15
Sport Boys
17 14 - 25 -11 16
17
Ayacucho FC
18 14 - 27 -13 15
17
Juan Pablo II College
17 13 - 23 -10 14
18
Comerciantes Unidos
18 17 - 31 -14 11
18
UTC Cajamarca
17 16 - 28 -12 13
19
Alianza Universidad
18 16 - 33 -17 11
19
Deportivo Binacional
18 20 - 33 -13 18
Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu48
51Ghi được78
49Thủng lưới61
1.46Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu