Sport Huancayo vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 1-2 Sporting Cristal tại Primera División, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Huancayo thắng 1, hòa 0, Sporting Cristal thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLLWW Sport Huancayo
- WLWLW Sporting Cristal
- 17' J. Deza · R. Salcedo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Gonzáles ▼ M. Castro
- 46' ▲ J. Alarcón ▼ G. Chávez
- 46' ▲ M. Távara ▼ J. Pretell
- 51' Christofer Gonzáles
- 62' Luis Garro
- 62' ▲ A. Pósito ▼ R. Lutiger
- 67' ▲ Í. Ávila ▼ Gustavo Cazonatti
- 68' 1-1 J. Alarcón · C. Gonzáles
- 69' ▲ Á. Pérez ▼ L. Garro
- 71' Christofer Gonzáles
- 73' 1-2 Í. Ávila · M. Távara
- 76' ▲ R. Huaccha ▼ J. Deza
- 76' ▲ M. Pérez ▼ Otávio Gut
- 90'+2 Guti
- FT1-2
Đội hình
- 88J. Pinto 6.3
- 3D. Minaya 7.2
- 15L. Garro ▼ 69' 6.9
- 4Guti 6.5
- 2H. Ángeles 6.9
- 22R. Salcedo ⇢ 7.5
- 33Otávio Gut ▼ 76' 6.6
- 11C. Ross 7.2
- 10M. Lliuya 8.0
- 28J. Deza ⚽ ▼ 76' 7.5
- 9L. Cano 6.3
Dự bị 9
- 24Á. Pérez ▲ 69' 6.3
- 19R. Huaccha ▲ 76' 6.6
- 27M. Pérez ▲ 76' 6.9
- 37M. Quina
- 6A. Rojas
- 5J. Meza
- 21L. Benítes
- 12M. Rabines
- 8J. Núñez
- 31D. Enríquez 7.2
- 4G. Chávez ▼ 46' 6.5
- 21F. Romero 6.9
- 5R. Lutiger ▼ 62' 6.7
- 8L. Sosa 6.9
- 55Gustavo Cazonatti ▼ 67' 7.0
- 6J. Pretell ▼ 46' 6.3
- 28N. Pasquini 6.6
- 7S. González 7.0
- 9M. Cauteruccio 6.7
- 23M. Castro ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 47C. Gonzáles ▲ 46' 7.0
- 30J. Alarcón ⚽ ▲ 46' 7.2
- 25M. Távara ▲ 46' 7.3
- 29A. Pósito ▲ 62' 6.7
- 11Í. Ávila ⚽ ▲ 67' 7.3
- 13A. Duarte
- 24F. Pacheco
- 27A. Ascues
- 17D. Otoya
Thống kê
02⚑3
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm9
7Trúng đích4
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị4
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
415Chuyền bóng336
370Chuyền chính xác277
89%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 32 - 7 | +25 | 40 | |
| 3 | 17 | 47 - 15 | +32 | 34 | |
| 4 | 17 | 32 - 16 | +16 | 33 | |
| 4 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 6 | 17 | 28 - 23 | +5 | 31 | |
| 8 | 17 | 28 - 24 | +4 | 26 | |
| 9 | 17 | 18 - 16 | +2 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 17 | +2 | 19 | |
| 12 | 17 | 17 - 21 | -4 | 18 | |
| 13 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 14 - 31 | -17 | 16 | |
| 15 | 17 | 20 - 26 | -6 | 14 | |
| 15 | 17 | 14 - 24 | -10 | 15 | |
| 16 | 17 | 11 - 19 | -8 | 14 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 13 | |
| 17 | 17 | 11 - 34 | -23 | 14 | |
| 17 | 17 | 15 - 31 | -16 | 10 | |
| 18 | 17 | 17 - 34 | -17 | 9 |
So sánh
35Trận đấu39
39Ghi được101
59Thủng lưới46
1.11Bàn thắng mỗi trận2.59
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai50