Sporting Cristal vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 5-0 Sport Huancayo tại Primera División, 30 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 9, hòa 0, Sport Huancayo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LLLWW Sport Huancayo
- 6' C. Gonzales · N. Pasquini 1-0
- 16' M. Araujo · M. Tavara 2-0
- 35' Hugo Ángeles
- 41' Martín Távara
- HT2-0
- 46' ▲ A. J. Posito Olazabal ▼ M. Araujo
- 46' ▲ S. Barboza ▼ J. Madrid
- 46' ▲ A. Perez ▼ M. Carranza
- 46' ▲ E. Villar ▼ D. Carabano
- 50' C. Gonzales · M. Castro 3-0
- 54' Ricardo Salcedo
- 66' ▲ J. Herrera ▼ H. Angeles
- 66' ▲ P. Magallanes ▼ N. Lujan
- 67' I. Avila · M. Tavara 4-0
- 72' ▲ Y. Yotun ▼ M. Tavara
- 76' Piero Magallanes
- 84' ▲ M. Rodriguez ▼ I. Avila
- 85' ▲ C. Cabellos ▼ M. Castro
- 85' ▲ D. Ballumbrosio ▼ L. Sosa
- 89' Alejandro Pósito
- 90'+4 Yoshimar Yotún
- 90'+1 Alejandro Pósito
- 90'+5 Alan Perez
- 90'+1 Alan Perez
- 90'+5 Alan Perez
- 90' Y. Yotun11m 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1D. Enriquez 6.9
- 8L. Sosa ▼ 85' 7.3
- 20M. Araujo ⚽ ▼ 46' 7.9
- 5R. Lutiger 7.7
- 28N. Pasquini ⇢ 7.5
- 6J. Pretell 7.2
- 25M. Tavara ⇢2 ▼ 72' 8.2
- 26I. Wisdom 6.9
- 10C. Gonzales ⚽2 9.5
- 11I. Avila ⚽ ▼ 84' 7.9
- 23M. Castro ⇢ ▼ 85' 8.0
Dự bị 9
- 40J. Moretti
- 19Y. Yotun ⚽ ▲ 72' 7.3
- 77C. Cabellos ▲ 85' 6.3
- 13A. Duarte
- 29A. J. Posito Olazabal ▲ 46' 7.0
- 18A. Cabellos
- 39H. Caparo
- 97M. Rodriguez ▲ 84' 6.7
- 2D. Ballumbrosio ▲ 85' 6.3
- 12A. Zamudio 5.9
- 20J. Madrid ▼ 46' 6.2
- 26M. Gaona 6.0
- 4J. Barreda 6.2
- 2H. Angeles ▼ 66' 6.3
- 80D. Carabano ▼ 46' 6.6
- 22R. Salcedo 6.3
- 7M. Carranza ▼ 46' 6.5
- 10N. Lujan ▼ 66' 7.3
- 11J. Sanguinetti 6.3
- 9M. de Jesus 6.3
Dự bị 9
- 16S. Barboza ▲ 46' 6.2
- 30J. Martinez
- 92Y. Murillo
- 8J. Herrera ▲ 66' 6.5
- 33C. Solis
- 25A. Perez ▲ 46' 5.5
- 23P. Magallanes ▲ 66' 6.7
- 38E. Villar ▲ 46' 6.7
- 19R. Huaccha
Thống kê
12⚑4
⚑451
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm11
7Trúng đích1
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
474Chuyền bóng233
418Chuyền chính xác175
88%Chính xác chuyền75%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu35
78Ghi được51
61Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai33