Sporting Cristal vs Sport Huancayo
Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 4-3 Sport Huancayo tại Primera División, 9 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 9, hòa 0, Sport Huancayo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Trọng tài
- H. Villegas
- Phong độ
- WLWLW Sporting Cristal
- LLLWW Sport Huancayo
- 8' G. Chávez · G. Távara 1-0
- 13' O. Merlo 2-0
- 26' Jimmy Valoyes
- 27' G. Távara 3-0
- 30' 3-1 V. Balta · R. Huaccha
- 32' Jesús Castillo
- 34' Jimmy Valoyes
- 34' Jimmy Valoyes
- 38' Omar Merlo
- HT3-1
- 46' ▲ J. Lora ▼ J. Castillo
- 47' Jimmy Pérez
- 47' Victor Balta
- 48' Gianfranco Chávez
- 49' N. Loyola · I. Ávila 4-1
- 55' 4-2 R. Huaccha · C. Ross
- 69' ▲ C. Liza ▼ A. Hohberg
- 70' ▲ D. Buonanotte ▼ L. Sosa
- 71' Horacio Calcaterra
- 74' ▲ J. Pretell ▼ N. Loyola
- 76' ▲ A. Rosell ▼ D. Morales
- 76' ▲ V. Perlaza ▼ R. Huaccha
- 76' ▲ L. Benítes ▼ C. Ross
- 81' ▲ D. Manicero ▼ J. Pérez
- 81' 4-3 V. Perlaza · D. Manicero
- 86' ▲ R. Lutiger ▼ G. Chávez
- 86' ▲ C. Monsalvo ▼ M. Lliuya
- 90'+1 Ángel Zamudio
- FT4-3
Đội hình
- 13A. Duarte 6.5
- 5O. Merlo ⚽ 7.7
- 29N. Loyola ⚽ ▼ 74' 7.6
- 2J. Madrid 6.7
- 4G. Chávez ⚽ ▼ 86' 7.3
- 7H. Calcaterra 7.3
- 8L. Sosa ▼ 70' 6.9
- 25G. Távara ⚽ ⇢ 8.3
- 16J. Castillo ▼ 46' 6.7
- 11I. Ávila ⇢ 7.3
- 10A. Hohberg ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 15J. Lora ▲ 46' 6.9
- 30C. Liza ▲ 69' 6.3
- 18D. Buonanotte ▲ 70' 6.6
- 6J. Pretell ▲ 74' 6.5
- 19R. Lutiger ▲ 86' 6.7
- 14C. Olivares
- 1M. Córdova
- 12A. Zamudio 5.9
- 3V. Balta ⚽ 7.3
- 24Á. Pérez 6.5
- 4J. Valoyes 5.0
- 6A. Rojas 7.0
- 18D. Morales ▼ 76' 6.5
- 10M. Lliuya ▼ 86' 6.9
- 16J. Pérez ▼ 81' 6.7
- 15M. Huamán 6.3
- 11C. Ross ⇢ ▼ 76' 7.3
- 19R. Huaccha ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.0
Dự bị 7
- 25A. Rosell ▲ 76' 6.3
- 9V. Perlaza ⚽ ▲ 76' 7.2
- 21L. Benítes ▲ 76' 6.9
- 20D. Manicero ▲ 81' 7.2
- 23C. Monsalvo ▲ 86' 6.7
- 27J. Pinto
- 30R. Menacho
Thống kê
04⚑5
⚑551
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm18
6Trúng đích6
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn8
5Phạt góc5
4Việt vị3
18Phạm lỗi11
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
380Chuyền bóng432
306Chuyền chính xác368
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
44Trận đấu36
77Ghi được61
49Thủng lưới37
1.75Bàn thắng mỗi trận1.69
16Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai46