Sporting Cristal
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sport Huancayo

Sporting Cristal vs Sport Huancayo

Tỷ số chung cuộc: Sporting Cristal 2-0 Sport Huancayo tại Primera División, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sporting Cristal thắng 9, hòa 0, Sport Huancayo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Alberto Gallardo, Lima
Phong độ
WLWLW Sporting Cristal
LLLWW Sport Huancayo
  1. 17' J. Grimaldo · Y. Yotún 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Yoshimar Yotún
  4. 59' Marcos Lliuya
  5. 66' C. Ross M. Huamán
  6. 66' C. Escobar R. Huaccha
  7. 67' A. Hohberg W. Corozo
  8. 67' L. Benítes R. Gómez
  9. 74' Alejandro Hohberg
  10. 78' Alexis Rojas Alfredo Rojas
  11. 78' Á. Pérez H. Ángeles
  12. 79' L. Sosa J. Alarcón
  13. 79' I. Ávila Brenner
  14. 85' J. Pretell L. Díaz
  15. 85' N. Loyola N. Pasquini
  16. 90'+13 Jesús Pretell
  17. 90'+13 Jesús Pretell
  18. 90'+6 Jhilmar Lora
  19. 90'+14 Victor Balta
  20. 90'+10 A. Hohberg11m 2-0
  21. FT2-0

Đội hình

Sporting Cristal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Nunes
  1. 12R. Solis 7.0
  2. 15J. Lora 7.2
  3. 14Ignacio 7.7
  4. 32L. Díaz ▼ 85' 7.2
  5. 28N. Pasquini ▼ 85' 6.9
  6. 30J. Alarcón ▼ 79' 7.2
  7. 25G. Távara 7.0
  8. 19Y. Yotún 7.7
  9. 20J. Grimaldo 8.0
  10. 9Brenner ▼ 79' 6.7
  11. 7W. Corozo ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 10A. Hohberg ▲ 67' 7.3
  2. 8L. Sosa ▲ 79' 7.0
  3. 11I. Ávila ▲ 79' 6.6
  4. 6J. Pretell ▲ 85' 6.5
  5. 29N. Loyola ▲ 85' 6.6
  6. 17A. Ugarriza
  7. 21A. Ascues
  8. 13A. Duarte
  9. 31F. Alcedo
Sport Huancayo Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: W. Valencia
  1. 12Á. Zamudio 6.3
  2. 15M. Huamán ▼ 66' 6.9
  3. 5R. Colombo 6.9
  4. 3V. Balta 6.9
  5. 4J. Valoyes 6.9
  6. 2H. Ángeles ▼ 78' 6.3
  7. 10M. Lliuya 6.3
  8. 17L. Villar 6.7
  9. 6Alfredo Rojas ▼ 78' 6.9
  10. 20R. Gómez ▼ 67' 6.3
  11. 19R. Huaccha ▼ 66' 6.3

Dự bị 7

  1. 11C. Ross ▲ 66' 6.6
  2. 9C. Escobar ▲ 66' 6.6
  3. 21L. Benítes ▲ 67' 6.5
  4. 8Alexis Rojas ▲ 78' 6.3
  5. 24Á. Pérez ▲ 78' 5.6
  6. 16Jimmy Pérez
  7. 31J. Pinto

Thống kê

115
420
49%Kiểm soát bóng51%
21Dứt điểm10
5Trúng đích2
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
5Phạt góc4
5Việt vị0
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
435Chuyền bóng463
385Chuyền chính xác379
89%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Alianza Lima
18 18 - 6 +12 37
3
Universitario
18 29 - 14 +15 34
4
Sporting Cristal
18 31 - 13 +18 36
6
Sport Huancayo
18 22 - 14 +8 29
8
Cesar Vallejo
18 25 - 19 +6 24
8
Deportivo Garcilaso
18 32 - 27 +5 25
9
FBC Melgar
18 24 - 22 +2 25
11
Carlos A. Mannucci
18 16 - 22 -6 20
11
Cienciano
18 23 - 28 -5 24
13
Cusco
18 18 - 23 -5 18
14
ADT
18 23 - 23 0 21
14
Atletico Grau
18 17 - 27 -10 18
15
UTC Cajamarca
18 16 - 22 -6 21
16
Union Comercio
18 24 - 40 -16 19
17
Deportivo Binacional
18 28 - 34 -6 18
18
Alianza Atletico
18 14 - 25 -11 16
18
Sport Boys
18 13 - 26 -13 18
19
Academia Cantolao
18 9 - 36 -27 9
19
Deportivo Municipal
18 17 - 33 -16 12

So sánh

49Trận đấu38
80Ghi được55
46Thủng lưới43
1.63Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu