Sport Boys
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alianza Lima

Sport Boys vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 1-1 Alianza Lima tại Primera División, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 2, Alianza Lima thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 4
Phong độ
DWDWL Sport Boys
DWDLD Alianza Lima
  1. 8' L. Nequecaur
  2. 10' N. Diaz M. Huaman
  3. 28' J. Alarcon · L. Urruti 1-0
  4. 38' H. Riojas
  5. HT1-0
  6. 47' L. Urruti
  7. 65' 1-1 F. Girotti · R. Garces
  8. 72' E. Gonzales J. Alarcon
  9. 72' P. Liza P. Erustes
  10. 79' N. Diaz
  11. 88' C. Cueva L. Nequecaur
  12. 88' C. Lopez L. Urruti
  13. 89' A. Cantero Paolo Guerrero
  14. FT1-1

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carlos Desio
  1. 22D. Melian 6.5
  2. 17E. Saba 6.7
  3. 3C. Zambrano 6.6
  4. 26H. Riojas 6.7
  5. 13M. Llontop 6.5
  6. 24O. Mora 7.2
  7. 8N. Da Campo
  8. 10J. Alarcon ▼ 72' 7.6
  9. 32P. Erustes ▼ 72' 6.3
  10. 9L. Nequecaur ▼ 88' 6.2
  11. 11L. Urruti ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 61J. Nolasco
  2. 99C. Cueva ▲ 88' 6.7
  3. 55G. Dulanto
  4. 7C. Lopez ▲ 88' 6.7
  5. 28E. Gonzales ▲ 72' 6.9
  6. 5F. Illanes
  7. 4R. Alfani
  8. 30P. Liza ▲ 72' 6.2
  9. 77Y. Celi
Alianza Lima Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Pablo Guede
  1. 1A. Duarte 6.9
  2. 17L. Advincula 6.2
  3. 6R. Garces 6.9
  4. 3M. Antoni 7.3
  5. 13M. Huaman ▼ 10' 6.9
  6. 5E. Pavez 7.3
  7. 7F. Gaibor 7.2
  8. 34Paolo Guerrero ▼ 89' 5.9
  9. 20J. Velez 6.7
  10. 8E. Castillo 6.3
  11. 99F. Girotti 7.3

Dự bị 9

  1. 12A. De la Cruz
  2. 25G. Gentile
  3. 29J. Archimbaud
  4. 4G. Chavez
  5. 2N. Diaz ▲ 10' 6.2
  6. 15J. Castillo
  7. 11A. Cantero ▲ 89' 6.3
  8. 22C. Neira
  9. 30G. Motta

Thống kê

020
410
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm11
2Trúng đích2
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
0Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
262Chuyền bóng448
196Chuyền chính xác369
75%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Universitario
17 24 - 15 +9 29
5
FBC Melgar
8 14 - 8 +6 14
6
Cusco
17 21 - 24 -3 27
7
Deportivo Garcilaso
17 21 - 18 +3 26
8
Alianza Atletico
17 20 - 18 +2 21
8
Alianza Lima
8 11 - 8 +3 13
11
Sport Boys
17 15 - 19 -4 20
12
Comerciantes Unidos
8 16 - 15 +1 9
12
Sporting Cristal
17 28 - 30 -2 19
13
Cienciano
8 10 - 15 -5 7
15
UCV Moquegua
25 23 - 35 -12 25
16
Atletico Grau
17 12 - 18 -6 16
16
Club Deportivo Los Chankas
8 9 - 21 -12 7
16
FC Cajamarca
25 38 - 49 -11 24
17
Sport Huancayo
17 21 - 31 -10 16
18
ADT
8 5 - 18 -13 2
18
Juan Pablo II College
17 22 - 40 -18 16
18
UTC Cajamarca
25 29 - 45 -16 15
Liga 2

So sánh

10Trận đấu9
15Ghi được11
8Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu