Sport Boys
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Alianza Lima

Sport Boys vs Alianza Lima

Tỷ số chung cuộc: Sport Boys 0-3 Alianza Lima tại Primera División, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Boys thắng 1, hòa 2, Alianza Lima thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Miguel Grau del Callao, Callao
Phong độ
DWDWL Sport Boys
DWDLD Alianza Lima
  1. 15' 0-1 Pablo Sabbag11m
  2. 32' G. Aguirre
  3. 45'+1 0-2 J. Freytes
  4. HT0-2
  5. 46' C. Benavente J. Villamarín
  6. 46' E. Chávez R. Salazar
  7. 46' J. D´Arrigo C. Zambrano
  8. 55' 0-3 P. Guerrero
  9. 59' H. Barcos P. Guerrero
  10. 59' J. Castillo G. Aguirre
  11. 72' J. Morales
  12. 75' K. Pena
  13. 75' M. Huamán K. Quevedo
  14. 75' M. Succar Pablo Sabbag
  15. 77' F. Roca C. Techera
  16. 77' J. Barco K. Peña
  17. 78' E. Noriega
  18. FT0-3

Đội hình

Sport Boys Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Alayo
  1. 1S. Rivadeneyra 6.3
  2. 25R. Salazar ▼ 46' 6.3
  3. 50C. Ramos 6.2
  4. 29F. Mansilla 6.2
  5. 31C. Carbajal 6.2
  6. 30K. Peña ▼ 77' 6.6
  7. 10C. Techera ▼ 77' 6.3
  8. 24J. López 6.6
  9. 17J. Morales 6.7
  10. 27P. Bueno 6.3
  11. 33J. Villamarín ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 41C. Benavente ▲ 46' 6.2
  2. 28E. Chávez ▲ 46' 6.3
  3. 9F. Roca ▲ 77' 6.7
  4. 23J. Barco ▲ 77' 6.5
  5. 12I. Quispe
  6. 38J. Cantt
  7. 22J. Ríos
  8. 35S. Alvarado
  9. 19B. Palacios
Alianza Lima Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Soso
  1. 1Á. Campos 7.0
  2. 70K. Quevedo ▼ 75' 6.9
  3. 3E. Noriega 7.3
  4. 55C. Zambrano ▼ 46' 6.9
  5. 6R. Garcés 7.0
  6. 2J. Freytes 7.3
  7. 28G. Aguirre ▼ 59' 6.3
  8. 10S. Rodríguez 7.2
  9. 27C. Cabellos 6.3
  10. 19Pablo Sabbag ▼ 75' 7.2
  11. 34P. Guerrero ▼ 59' 7.7

Dự bị 9

  1. 11J. D´Arrigo ▲ 46' 6.3
  2. 9H. Barcos ▲ 59' 6.7
  3. 15J. Castillo ▲ 59' 6.6
  4. 25M. Huamán ▲ 75' 6.7
  5. 16M. Succar ▲ 75' 6.3
  6. 13R. Lagos
  7. 20A. Fuentes
  8. 17C. Neira
  9. 32F. Saravia

Thống kê

024
720
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm8
2Trúng đích5
2Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc7
3Việt vị2
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
267Chuyền bóng342
194Chuyền chính xác261
73%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universitario
17 32 - 7 +25 40
3
Sporting Cristal
17 47 - 15 +32 34
4
Alianza Lima
17 32 - 16 +16 33
4
FBC Melgar
17 30 - 16 +14 32
6
Cusco
17 28 - 23 +5 31
8
Cienciano
17 28 - 24 +4 26
9
ADT
17 18 - 16 +2 23
11
Atletico Grau
17 19 - 17 +2 19
12
Club Deportivo Los Chankas
17 17 - 21 -4 18
13
Sport Huancayo
17 18 - 29 -11 19
14
Sport Boys
17 14 - 31 -17 16
15
Deportivo Garcilaso
17 20 - 26 -6 14
15
UTC Cajamarca
17 14 - 24 -10 15
16
Alianza Atletico
17 11 - 19 -8 14
16
Comerciantes Unidos
17 14 - 29 -15 13
17
Carlos A. Mannucci
17 11 - 34 -23 14
17
Cesar Vallejo
17 15 - 31 -16 10
18
Union Comercio
17 17 - 34 -17 9

So sánh

36Trận đấu45
35Ghi được69
53Thủng lưới38
0.97Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới20
16Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu